Tổng hợp phụ phí trong vận tải đường hàng không

Vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không và 6 điều cần biết

Vận tải hàng không đang ngày càng trở thành lựa chọn ưu tiên của nhiều doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại Việt Nam nhờ tốc độ nhanh chóng và độ an toàn cao. Tuy nhiên, bên cạnh cước vận tải chính, các doanh nghiệp cần hiểu rõ về hệ thống các khoản phí bổ sung phức tạp để kiểm soát chi phí hiệu quả. Việc nắm vững kiến thức về các loại phụ phí không chỉ giúp doanh nghiệp lập kế hoạch tài chính chính xác mà còn tránh được những chi phí phát sinh bất ngờ.

Phụ phí trong vận tải hàng không là gì?

Phụ phí trong vận tải hàng không là những khoản chi phí bổ sung ngoài cước vận chuyển cơ bản mà các hãng hàng không và nhà cung cấp dịch vụ giao nhận vận chuyển quốc tế hàng không áp dụng. Các khoản tiền này phát sinh từ những dịch vụ hỗ trợ cần thiết trong quá trình vận chuyển lô hàng bằng đường hàng không.

Khác với cước vận tải chính được tính theo trọng lượng hoặc thể tích của kiện hàng, các khoản phí bổ sung thường có mức giá cố định theo từng dịch vụ cụ thể. Tính chất đa dạng của các phụ phí đòi hỏi doanh nghiệp phải hiểu rõ từng loại để đưa ra quyết định vận chuyển phù hợp.

Việc hiểu rõ bản chất của các khoản phụ thêm giúp doanh nghiệp đàm phán tốt hơn với nhà cung cấp dịch vụ, đồng thời lập kế hoạch ngân sách chính xác cho hoạt động xuất nhập khẩu.

Cước vận tải và phụ phí trong vận chuyển hàng hóa hàng không - VILAS

Các loại phụ phí chính trong vận tải đường hàng không hiện nay

Hệ thống chi phí bổ sung trong vận tải hàng không, hay còn gọi là các loại phí địa phương, được phân chia theo hai giai đoạn chính: phụ phí tại nước xuất khẩu và các khoản phí tại nước nhập khẩu. Mỗi giai đoạn có những đặc thù riêng về quy trình xử lý và mức giá áp dụng.

Phụ phí tại nước xuất khẩu

Phụ phí tại nước xuất khẩu bao gồm toàn bộ chi phí phát sinh từ khâu chuẩn bị hàng hóa cho đến khi lô hàng được xếp lên máy bay. Các khoản thanh toán này thường do doanh nghiệp xuất khẩu hoặc người gửi chịu trách nhiệm.

Giai đoạn này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều bên tham gia, từ kho bãi, hải quan đến hãng hàng không. Mỗi khâu trong quy trình đều có những khoản phí riêng biệt, tạo nên cơ cấu chi phí phức tạp.

Phụ phí tại nước nhập khẩu

Phụ phí tại nước nhập khẩu phát sinh ngay khi hàng hóa đến sân bay đích và kéo dài đến khi kiện hàng được giao đến người nhận cuối cùng. Các khoản thanh toán này thường do người nhận hoặc doanh nghiệp nhập khẩu chịu trách nhiệm.

Đặc điểm của các khoản phí nhập khẩu là tính đa dạng cao, phụ thuộc vào quy định của từng quốc gia và yêu cầu cụ thể của từng loại sản phẩm. Việc nắm rõ các quy định này giúp doanh nghiệp tránh được những rủi ro về chi phí và thời gian.

Chi tiết các loại phụ phí hàng không tại cảng đi (nước xuất khẩu)

Cước vận chuyển hàng không (Air Freight)

Cước vận chuyển hàng không (hay còn được biết đến là air freight), viết tắt là A/F hoặc AFR, là khoản chi phí cơ bản mà các công ty logistics phải trả cho hãng hàng không. Đây được coi là chi phí lớn nhất trong cơ cấu giá vận chuyển hàng không.

Công thức tính cước vận tải hàng không: Đơn giá trên kilogram × Trọng lượng tính cước (Charge Weight). Trọng lượng tính cước được xác định bằng cách so sánh giữa trọng lượng thực tế và trọng lượng quy đổi theo thể tích, sau đó lấy giá trị lớn hơn.

Mức giá cước vận chuyển hàng không thường cao hơn nhiều lần so với vận tải đường biển nhưng bù lại bằng tốc độ giao hàng nhanh chóng. Trong khi vận tải biển tính chi phí theo container, ví dụ như phí FCL, thì hàng không lại tập trung vào trọng lượng và thể tích. Các hãng hàng không thường áp dụng hệ thống giá theo từng khoảng trọng lượng, với mức giá giảm dần khi trọng lượng tăng lên.

SỰ KHÁC NHAU CỦA AIR CARGO & AIR EXPRESS

Chi phí Handling (Xử lý sản phẩm tại kho)

Dịch vụ Handling bao gồm toàn bộ chi phí liên quan đến việc xử lý lô hàng tại kho trước khi vận chuyển. Khoản tiền này chi trả cho nhân công, trang thiết bị, hệ thống quản lý và các dịch vụ hỗ trợ khác.

Các hoạt động được tính trong dịch vụ Handling gồm kiểm tra sản phẩm, đóng gói bảo vệ, gán nhãn, cân đo và sắp xếp kiện hàng theo yêu cầu vận chuyển. Chi phí này thường được tính theo số lượng kiện hoặc vận đơn được xử lý.

Khoản phí này đảm bảo hàng hóa được chuẩn bị đúng tiêu chuẩn hàng không quốc tế, giảm thiểu rủi ro hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Việc đầu tư vào dịch vụ handling chất lượng cao giúp bảo vệ giá trị của lô hàng và uy tín doanh nghiệp.

Những cách xử lý hàng tồn kho khi quá nhiều, tiêu thụ chậm

Lệ phí phát hành vận đơn (AWB fee)

Air Waybill (AWB) là chứng từ quan trọng nhất trong vận tải hàng không, đóng vai trò như hợp đồng vận chuyển giữa người gửi và hãng hàng không. Lệ phí AWB được tính cho việc phát hành và quản lý chứng từ này.

Vận đơn hàng không không thể chuyển nhượng và phải chứa đầy đủ thông tin về người gửi, người nhận, mô tả sản phẩm và điều kiện vận chuyển. Mỗi lô hàng cần có AWB riêng biệt, do đó chi phí được tính theo số lượng vận đơn phát hành.

Có hai loại AWB chính: MAWB (Master Air Waybill) do hãng hàng không phát hành với mức giá khoảng 3-10 USD mỗi bộ, và HAWB (House Air Waybill) do forwarder phát hành với giá trị khoảng 15 USD mỗi bộ. Việc quản lý AWB chính xác giúp tránh được các rủi ro pháp lý và tài chính.

Lệ phí soi an ninh (X-ray fee) và Security

Lệ phí soi an ninh là một khoản bắt buộc để đảm bảo an toàn hàng không quốc tế. Toàn bộ kiện hàng vận chuyển bằng máy bay đều phải qua quy trình kiểm tra an ninh nghiêm ngặt trước khi được phép xếp lên máy bay.

Quy trình soi X-ray giúp phát hiện các vật phẩm nguy hiểm, hàng cấm hoặc những mối đe dọa tiềm ẩn khác. Khoản thanh toán này thường được tính theo tổng trọng lượng của lô hàng (Gross Weight) với mức khoảng 0.02 USD mỗi kilogram.

Ngoài lệ phí X-ray cơ bản, còn có các khoản phụ phí an ninh khác như Security Surcharge (SSC) hay War Risk Surcharge (WRC) áp dụng cho những tuyến đường có rủi ro cao. Các khoản phí này có thể thay đổi theo tình hình an ninh quốc tế và chính sách của từng hãng hàng không.

Thủ tục hải quan và các lệ phí liên quan

Chi phí thủ tục hải quan bao gồm toàn bộ các khoản liên quan đến việc khai báo và thông quan lô sản phẩm tại cửa khẩu xuất. Đây là khâu quan trọng quyết định tốc độ và tính hợp pháp của quá trình xuất khẩu.

Các hoạt động được tính trong khoản tiền này gồm chuẩn bị hồ sơ hải quan, khai báo tờ khai, nộp thuế và các lệ phí, kiểm tra lô hàng khi cần thiết. Mức lệ phí phụ thuộc vào độ phức tạp của thủ tục và loại sản phẩm xuất khẩu.

Đối với các kiện hàng có yêu cầu giấy phép đặc biệt như thực phẩm, dược phẩm hay hóa chất, chi phí thủ tục hải quan sẽ cao hơn do cần thêm các bước kiểm tra chuyên ngành. Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác giúp giảm thiểu thời gian và chi phí thông quan.

Chi phí trucking (vận chuyển nội địa)

Chi phí trucking là khoản tiền vận chuyển lô hàng từ kho của người gửi đến sân bay hoặc từ kho tạm của forwarder đến nhà ga hàng hóa sân bay. Đây là khâu đầu tiên trong chuỗi vận chuyển hàng không.

Giá cước trucking phụ thuộc vào khoảng cách vận chuyển, trọng lượng của kiện hàng, loại phương tiện sử dụng và điều kiện đường xá. Việc tối ưu hóa tuyến đường và thời gian vận chuyển giúp giảm thiểu chi phí này.

Dịch vụ trucking chất lượng cao đảm bảo sản phẩm được vận chuyển an toàn và đúng thời gian, tránh làm chậm trễ chuyến bay. Một số nhà cung cấp dịch vụ cung cấp dịch vụ trucking tích hợp, giúp đơn giản hóa quy trình và kiểm soát chi phí tốt hơn.

Chi tiết các loại phụ phí hàng không tại cảng đến (nước nhập khẩu)

Phí xếp dỡ tại ga (Terminal Handling Charge – THC)

Terminal Handling Charge là phí xử lý hàng hóa tại nhà ga hàng hóa sân bay đích. Khoản tiền này chi trả cho việc bốc dỡ lô hàng từ máy bay, vận chuyển đến kho bãi và các thủ tục liên quan.

Mỗi hãng hàng không thường chỉ định terminal cụ thể để khai thác hàng hóa. Tại Việt Nam, một số terminal lớn như TCS (Tân Sơn Nhất), SCSC (Sài Gòn), NCTS (Nội Bài) và ACSV cung cấp dịch vụ này với các mức giá khác nhau.

Chi phí THC thường được tính theo trọng lượng thực tế (Gross Weight) của kiện hàng. Mức giá dao động từ 0.5-2 USD mỗi kilogram tùy thuộc vào terminal và loại sản phẩm. Việc lựa chọn terminal phù hợp giúp tối ưu hóa chi phí và thời gian xử lý.

Lệ phí D/O (Lệnh giao hàng)

Delivery Order là lệnh giao hàng do hãng hàng không hoặc forwarder phát hành cho người nhận. Lệ phí D/O được tính cho việc chuẩn bị và phát hành chứng từ này, thường có mức khoảng 31 USD mỗi HAWB.

Lệnh giao hàng chứa đầy đủ thông tin về lô hàng và là căn cứ để người nhận làm thủ tục nhận sản phẩm tại sân bay. Chứng từ này cần được trình cho hải quan và terminal để được phép lấy kiện hàng.

Quy trình xử lý D/O cần được thực hiện nhanh chóng để tránh chi phí lưu kho phát sinh. Một số công ty logistics cung cấp dịch vụ xử lý D/O tự động, giúp rút ngắn thời gian và giảm chi phí cho khách hàng.

Lệ phí khai báo tự động (AMS)

AMS là hệ thống khai báo tự động bắt buộc đối với hàng hóa nhập khẩu vào một số quốc gia như Mỹ, Canada, Ấn Độ, Indonesia, Mexico, Brazil và Nam Phi. Chi phí AMS khoảng 25 USD mỗi vận đơn.

Tương tự, lệ phí ENS (Entry Summary Declaration) áp dụng cho Châu Âu và phí AFR (Advanced Filing Rules) áp dụng cho Nhật Bản, mỗi loại đều có mức giá khoảng 25 USD mỗi vận đơn. Các hệ thống này nhằm tăng cường an ninh thương mại quốc tế.

Việc khai báo thông tin chính xác và đúng thời hạn qua các hệ thống này là yêu cầu bắt buộc. Sai sót trong khai báo có thể dẫn đến phạt tiền hoặc từ chối nhập khẩu, gây thiệt hại lớn cho doanh nghiệp.

Lệ phí tách Bill

Lệ phí tách Bill phát sinh khi cần chia nhỏ một lô hàng lớn thành nhiều lô nhỏ hơn để giao cho nhiều người nhận khác nhau. Đây là dịch vụ linh hoạt giúp tối ưu hóa chi phí vận chuyển cho các doanh nghiệp có nhiều điểm giao.

Quy trình tách Bill đòi hỏi sự cẩn thận cao để đảm bảo thông tin sản phẩm được phân chia chính xác. Chi phí này thường được tính theo chi phí thực tế (at cost) của việc xử lý chứng từ và kiện hàng.

Dịch vụ này đặc biệt hữu ích cho các công ty thương mại điện tử hoặc nhà phân phối có nhu cầu giao hàng đến nhiều địa điểm khác nhau trong cùng một khu vực.

Các phụ phí cho hàng hóa đặc biệt hoặc nguy hiểm

Sản phẩm nguy hiểm theo tiêu chuẩn IATA đòi hỏi quy trình xử lý đặc biệt và phát sinh thêm nhiều khoản chi phí bổ sung. Những khoản tiền này nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hành khách, phi hành đoàn và các kiện hàng khác trên cùng chuyến bay.

Chi phí xử lý vật phẩm nguy hiểm (Dangerous Goods Handling Fee) bao gồm chi phí đóng gói chuyên biệt, dán nhãn cảnh báo và xử lý theo đúng quy định IATA. Nhân viên xử lý các vật phẩm nguy hiểm cần có chứng chỉ chuyên môn và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình an toàn.

Lệ phí chứng từ cho sản phẩm nguy hiểm chi trả cho việc chuẩn bị các tài liệu đặc biệt như MSDS (Material Safety Data Sheet), hướng dẫn an toàn và các giấy phép cần thiết. Những chứng từ này phải được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi lô hàng được chấp nhận vận chuyển.

Phí kiểm tra an ninh tăng cường áp dụng quy trình soi chiếu nghiêm ngặt hơn, bao gồm cả kiểm tra thủ công khi cần thiết. Chi phí đóng gói đặc biệt chi trả cho vật liệu đóng gói chịu nhiệt, chống thấm hoặc cách điện theo yêu cầu từng loại vật phẩm.

Phí xử lý tại sân bay bao gồm lưu trữ riêng biệt trong khu vực được kiểm soát và vận chuyển bằng phương tiện chuyên dụng. Phí bảo hiểm tăng cường có mức cao hơn do rủi ro gia tăng khi vận chuyển các loại hàng nguy hiểm.

Tất toán khoản vay là gì? Những lưu ý quan trọng cần biết

Bảng tổng hợp cước và các loại phụ phí trong vận tải đường hàng không

Tên phí Ký hiệu Nội dung Đơn vị tính
Air Freight Charge A/F, AFR Cước vận tải hàng không Kg (Charge Weight)
Fuel Charge FSC/MYC Phụ phí nhiên liệu Kg (Charge Weight)
Security Surcharge SSC/SCC/XDC/WRC Phụ phí an ninh/chiến tranh Kg (Charge Weight)
Air Waybill Fee AWB Phí vận đơn Số vận đơn
Entry Summary Declaration ENS Phí truyền dữ liệu EU Số vận đơn
Automated Manifest System AMS Phí truyền dữ liệu Mỹ Số vận đơn
Electronic Data Processing CG/AFR Phí xử lý dữ liệu điện tử Số vận đơn
Screening Fee X-ray Phí soi chiếu an ninh Kg (Gross Weight)
Terminal Handling Charge THC Phí xử lý tại terminal Kg (Gross Weight)
Delivery Order D/O Phí lệnh giao hàng Số vận đơn
Handling Charge HDL Phí xử lý hàng hóa Số vận đơn

Ghi chú quan trọng về Fuel Charge và Security Surcharge:

  • Hai khoản phí này có thể tính theo trọng lượng thực tế (Gross Weight) hoặc trọng lượng tính cước (Chargeable Weight) tùy quy định hãng hàng không
  • Một số hãng không thu phụ phí an ninh/chiến tranh
  • Hãng có thể báo giá A/F++ (tách riêng phụ phí) hoặc A/F all-in (gộp chung)

LogiLink – Giải pháp tối ưu phụ phí trong vận tải hàng không cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam

Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics và xuất nhập khẩu, LogiLink tự hào là đối tác tin cậy của hàng trăm doanh nghiệp tại TPHCM và trên cả nước. Chúng tôi hiểu rõ những thách thức mà doanh nghiệp gặp phải trong việc quản lý chi phí vận tải hàng không phức tạp.

Dịch vụ tư vấn chi phí minh bạch: LogiLink cung cấp bảng báo giá chi tiết tất cả các loại phụ phí, giúp doanh nghiệp lập kế hoạch tài chính chính xác. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi phân tích từng khoản chi phí và đưa ra giải pháp tối ưu phù hợp với ngân sách từng khách hàng.

Giải pháp logistics tích hợp: Thay vì phải làm việc với nhiều nhà cung cấp khác nhau, LogiLink cung cấp dịch vụ trọn gói từ kho bãi, vận chuyển nội địa, thủ tục hải quan đến vận tải quốc tế, bao gồm cả các tuyến phổ biến như ship hàng Anh Việt. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu các khoản phụ phí trung gian và tối ưu hóa tổng chi phí.

Hệ thống quản lý chi phí thông minh: Công nghệ hiện đại của LogiLink cho phép theo dõi và phân tích chi tiết từng khoản phụ phí, giúp doanh nghiệp nhận diện các cơ hội tiết kiệm chi phí và cải thiện hiệu quả vận hành.

Đội ngũ chuyên gia hàng không: Với kiến thức sâu rộng về quy định hàng không quốc tế và kinh nghiệm thực tiễn, chuyên gia LogiLink tư vấn các giải pháp vận chuyển tối ưu, giúp tránh được những phụ phí không cần thiết.

Việc hiểu rõ về các loại phụ phí trong vận tải hàng không không chỉ giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí mà còn đưa ra những quyết định logistics thông minh hơn. LogiLink cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp Việt Nam trong hành trình chinh phục thị trường quốc tế bằng những giải pháp vận chuyển hiệu quả và chi phí tối ưu.

LogiLink xử lý quy trình xuất nhập khẩu hàng hóa cho đối tác

Liên hệ ngay với LogiLink để nhận tư vấn chi tiết:

  • Hotline: +84909999543
  • Email: info@congtyxuatnhapkhau.com
  • Địa chỉ: 70 Đường Số 20, Phường Tân Hưng, TPHCM
Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *