Vận tải hàng không đang trở thành lựa chọn ưu tiên của nhiều doanh nghiệp Việt Nam khi cần vận chuyển các lô sản phẩm nhanh chóng và an toàn. LogiLink chia sẻ kiến thức chi tiết về Air Freight để giúp doanh nghiệp hiểu rõ phương thức vận tải hiệu quả này.
Air Freight là gì?
Định nghĩa Air Freight (vận tải hàng không)
Air Freight hay vận chuyển hàng không là phương thức vận chuyển sản phẩm bằng máy bay từ địa điểm này đến địa điểm khác. Đây là một trong những phương thức vận tải quan trọng nhất trong thương mại quốc tế, đặc biệt phát triển mạnh trong những năm gần đây.
Mặc dù chỉ luân chuyển khoảng 1% tổng khối lượng trong thương mại quốc tế, Air Freight lại chiếm đến 35% tổng giá trị thương mại toàn cầu. Phương thức này luôn đứng vị trí hàng đầu cho các mặt hàng có giá trị cao, dễ hư hỏng và cần vận chuyển khẩn cấp.
Sản phẩm có thể được vận chuyển bằng hai loại máy bay: trong khoang chứa hàng của máy bay chở khách hoặc trên máy bay chở hàng hóa chuyên dụng (Freighter). Việc lựa chọn loại máy bay phụ thuộc vào khối lượng, kích thước và yêu cầu thời gian của lô hàng.

Phân biệt giữa Air Freight và Air Courier (Chuyển phát nhanh)
Air Freight (hay Air Cargo) và Air Courier (một dạng của Air Express) tuy đều sử dụng đường hàng không nhưng có những điểm khác biệt quan trọng. Việc phân biệt rõ air cargo và air express sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn dịch vụ phù hợp nhất:
Air Freight (Vận tải hàng không):
- Thường áp dụng cho các kiện hàng lớn (trên 100kg)
- Cước phí vận chuyển thấp hơn
- Không có số tracking cụ thể, chỉ có số booking cho cả lô vận chuyển
- Sản phẩm được đóng trong bao tải hoặc thùng carton
- Có thể xảy ra tình trạng delay hoặc bị cắt tải
Air Courier (Chuyển phát nhanh):
- Vận chuyển qua các công ty như DHL, UPS, FedEx, TNT
- Khối lượng tối thiểu từ 0.5kg
- Cước phí cao hơn, thường dùng cho các kiện hàng dưới 100kg
- Có số tracking cụ thể để theo dõi
- Bắt buộc đóng thùng carton
- Có chuyến bay hằng ngày, ít delay
Ưu và nhược điểm của phương thức vận tải hàng không
Ưu điểm vượt trội của Air Freight
Tốc độ vận chuyển nhanh nhất
Air Freight có tốc độ vượt trội so với các phương thức khác: nhanh gấp 27 lần đường biển, 10 lần đường bộ và 8 lần đường sắt. Tuyến đường vận tải gần như là đường thẳng, giúp tiết kiệm thời gian tối đa.
Mức độ an toàn cao
Vận tải hàng không được đánh giá là phương thức an toàn nhất thế giới. Tỷ lệ tai nạn thấp hơn đáng kể so với vận tải ô tô và đường biển. Các lô-hàng được theo dõi chặt chẽ trong suốt hành trình với các thủ tục kiểm tra nghiêm ngặt.
Không bị cản trở bởi địa hình
Khác với vận tải đường bộ hay đường biển, Air Freight không phụ thuộc vào địa hình, điều kiện đường xá hay tuyến đường biển. Mạng lưới sân bay dày đặc trên toàn cầu giúp kiện hàng đến được mọi điểm đến.
Chi phí bảo hiểm thấp
Do tính an toàn cao và thời gian vận chuyển ngắn, chi phí bảo hiểm cho lô hàng hóa của Air Freight thấp hơn đáng kể so với các phương thức khác.
Giảm chi phí lưu kho
Thời gian vận chuyển nhanh giúp giảm chi phí lưu kho, tăng tốc độ luân chuyển vốn cho doanh nghiệp.
Bên cạnh những ưu điểm vượt trội, phương thức này cũng có một số nhược điểm vận tải hàng không mà doanh nghiệp cần cân nhắc.

Hạn chế cần cân nhắc của Air Freight
Chi phí cao
Đây là nhược điểm lớn nhất của Air Freight. Cước vận tải hàng không thường cao gấp 2-4 lần vận tải đường bộ và đường sắt, cao gấp 8 lần vận tải đường biển.
Giới hạn về kích thước và khối lượng
Air Freight không thích hợp với các-loại-sản-phẩm cồng kềnh, khối lượng lớn do giới hạn khoang hàng và cửa máy bay.
Dễ bị ảnh hưởng thời tiết
Điều kiện thời tiết xấu có thể gây trì hoãn chuyến bay, ảnh hưởng đến lịch trình giao hàng.
Kiểm tra an ninh nghiêm ngặt
Quy định an ninh hàng không rất chặt chẽ, không phải tất cả các loại sản phẩm đều được phép vận chuyển bằng đường hàng không.
Câu hỏi thường gặp
Khi nào doanh nghiệp nên lựa chọn dịch vụ Air Freight?
Doanh nghiệp nên lựa chọn dịch vực Air Freight khi cần vận chuyển nhanh các sản phẩm có giá trị cao, các mặt hàng yêu cầu giao gấp hoặc những loại hàng hóa dễ hư hỏng. Cụ thể như sau:
Vận chuyển các sản phẩm có giá trị cao
Air Freight là lựa chọn tối ưu cho các sản phẩm có giá trị cao như đồ điện tử, thiết bị y tế, đồ trang sức, kim cương, vàng bạc. Tỷ lệ chi phí vận chuyển so với giá trị lô-hàng sẽ hợp lý và đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Các sản phẩm yêu cầu giao gấp, nhạy cảm về thời gian
Khi doanh nghiệp cần đáp ứng đơn đặt hàng khẩn cấp, bù đắp thiếu hụt lượng tồn kho hoặc giao hàng theo lịch trình chặt chẽ, việc nhập khẩu hàng air là giải pháp duy nhất đảm bảo thời gian.
Các ngành như ô tô (phụ tùng thay thế), may mặc (hàng thời trang theo mùa), công nghệ (linh kiện điện tử) thường sử dụng Air Freight để duy trì chuỗi cung ứng just-in-time.
Các sản phẩm dễ hư hỏng như thực phẩm, dược phẩm
Thực phẩm tươi sống, hoa tươi, dược phẩm, vaccine và các sản phẩm có thời hạn sử dụng ngắn cần Air Freight để duy trì chất lượng. Thời gian vận chuyển ngắn giúp giảm thiểu rủi ro hư hỏng và đảm bảo hiệu quả sản phẩm.
Những loại hàng hóa nào thường được vận chuyển bằng đường hàng không?
Vận chuyển hàng không phù hợp với nhiều loại hàng hóa đa dạng, bao gồm: Thư từ và tài liệu như bưu phẩm, tài liệu quan trọng, hợp đồng, giấy tờ pháp lý cần giao nhanh; Sản phẩm có giá trị cao như đồ điện tử, máy tính, điện thoại, thiết bị y tế, đồng hồ, trang sức; Dược phẩm và y tế như thuốc, vaccine, thiết bị y tế, máu và các chế phẩm sinh học; Thực phẩm tươi như hải sản, thịt, trái cây, rau củ, hoa tươi; Sản phẩm thời trang như quần áo, giày dép theo mùa, phụ kiện thời trang; Linh kiện công nghiệp như phụ tùng máy móc, linh kiện điện tử, thiết bị chính xác; và Vật phẩm cứu trợ như vật tư y tế khẩn cấp, thực phẩm cứu trợ, thuốc men.

Cách tính cước phí vận tải hàng không (Air Freight Cost)
Trọng lượng tính cước (Chargeable Weight)
Cước Air Freight được tính dựa trên trọng lượng tính cước (Chargeable Weight). Việc nắm rõ cách tính chargeable weight là rất quan trọng, vì đây là giá trị lớn hơn giữa Trọng lượng thực tế (Actual Weight) và Trọng lượng thể tích (Volumetric Weight).
Trọng lượng thực tế (Actual Weight): Trọng lượng thật của lô-hàng tính bằng kg.
Trọng lượng thể tích (Volumetric Weight): Được tính theo công thức: Dài (cm) x Rộng (cm) x Cao (cm) / 6000 = Trọng lượng thể tích (kg)
Ví dụ: Bưu kiện 50kg thực tế, kích thước 80cm x 60cm x 100cm
- Trọng lượng thể tích = 80 x 60 x 100 / 6000 = 80kg
- Trọng lượng tính cước = 80kg (cao hơn)
Cước vận chuyển hàng không (Air Freight Rate)
Cước vận chuyển được tính theo từng kg và phụ thuộc vào:
Tuyến đường: Các tuyến phổ biến có cước thấp hơn do tần suất bay cao.
Khối lượng: Lô-hàng càng nặng, cước đơn vị càng giảm theo nguyên tắc giảm dần.
Loại sản phẩm: Sản phẩm nguy hiểm, các sản phẩm đặc biệt có cước cao hơn.
Thời điểm: Mùa cao điểm (trước Tết, Black Friday) có cước cao hơn.
Các loại phụ phí (Surcharges) thường gặp
Phụ phí nhiên liệu (Fuel Surcharge – FSC): Thay đổi theo giá dầu thế giới, thường 15-25% cước chính.
Phụ phí an ninh (Security Surcharge – SSC): Chi phí cho các biện pháp an ninh tại sân bay.
Phí xử lý tại kho: Phí xếp dỡ, soi chiếu X-ray, kiểm tra an ninh.
Phí chứng từ: Chi phí phát hành AWB (Air Waybill) và các giấy tờ vận chuyển.
Phí cho sản phẩm nguy hiểm: Áp dụng cho sản phẩm thuộc danh mục Dangerous Goods.
Quy trình 5 bước vận chuyển hàng không chuyên nghiệp tại LogiLink
Bước 1: Khách hàng đặt chỗ (Booking)
Khách hàng liên hệ LogiLink để đặt chỗ vận chuyển với thông tin chi tiết:
- Loại sản phẩm, khối lượng, kích thước
- Điểm đi và điểm đến
- Thời gian yêu cầu giao hàng
- Yêu cầu đặc biệt (nếu có)
LogiLink sẽ báo giá chi tiết và xác nhận booking với hãng hàng không. Khách hàng nhận được thông tin chuyến bay, thời gian và chi phí cụ thể.
Bước 2: Đóng gói và giao hàng ra sân bay
LogiLink hướng dẫn khách hàng đóng gói sản phẩm theo tiêu chuẩn IATA. Các kiện được thu gom tại kho của khách hàng và vận chuyển đến sân bay xuất phát.
Đối với các sản phẩm đặc biệt như dược phẩm, thực phẩm tươi, LogiLink sử dụng bao bì chuyên dụng để duy trì nhiệt độ và chất lượng.
Bước 3: Làm thủ tục hải quan xuất khẩu
LogiLink chuẩn bị đầy đủ chứng từ và thực hiện thủ tục xuất khẩu cho lô hàng hóa. Các công việc bao gồm:
- Khai báo hải quan điện tử
- Kiểm tra an ninh và soi chiếu X-ray
- Xin giấy phép xuất khẩu (nếu cần)
- Kiểm dịch, hun trùng (đối với hàng nông sản)
Bước 4: Phát hành vận đơn hàng không (Air Waybill – AWB)
Hãng hàng không phát hành AWB – chứng từ quan trọng nhất trong vận tải hàng không. LogiLink gửi bản scan AWB và các chứng từ cần thiết cho khách hàng để chuẩn bị thủ tục nhập khẩu tại điểm đến.
AWB chứa thông tin chi tiết về lô hàng hóa, người gửi, người nhận và điều kiện vận chuyển. Đây là căn cứ pháp lý để nhận hàng tại điểm đến.
Bước 5: Làm thủ tục thông quan nhập khẩu và nhận hàng
Khi chuyến hàng đến sân bay đích, LogiLink hoặc đại lý tại địa phương sẽ tiến hành các thủ tục nhập khẩu hàng không cần thiết:
- Thủ tục thông quan nhập khẩu
- Nộp thuế nhập khẩu (nếu có)
- Kiểm tra chất lượng sản phẩm
- Giao nhận đến kho của người nhận
Khách hàng nhận được thông báo khi chuyến hàng đã đến và có thể theo dõi tiến trình thông qua hệ thống của LogiLink.
Những lưu ý quan trọng khi sử dụng dịch vụ Air Freight
Các quy định về đóng gói sản phẩm
Tiêu chuẩn đóng gói IATA: Sản phẩm phải được đóng gói theo tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo an toàn trong vận chuyển. LogiLink cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách đóng gói phù hợp cho từng loại sản phẩm.
Nhãn mác và ký hiệu: Cần dán nhãn rõ ràng về nội dung, trọng lượng, hướng xử lý (fragile, this side up). Sản phẩm nguy hiểm cần nhãn cảnh báo đặc biệt.
Kích thước giới hạn: Kiện không được vượt quá kích thước cửa máy bay. LogiLink tư vấn cách tối ưu kích thước để giảm chi phí.
Chống ẩm và bảo vệ: Sử dụng túi chống ẩm, bọt khí, giấy foam để bảo vệ sản phẩm khỏi va đập và thay đổi môi trường.
Lựa chọn LogiLink – Công ty dịch vụ xuất nhập khẩu hàng đầu Việt Nam
LogiLink tự hào là đối tác tin cậy của hàng nghìn doanh nghiệp Việt Nam trong lĩnh vực Air Freight với những ưu thế vượt trội:
Mạng lưới đối tác rộng khắp: LogiLink hợp tác với các hãng hàng không quốc tế hàng đầu, đảm bảo có chỗ cho mọi lô vận chuyển và tuyến đường.
Quy trình chuyên nghiệp: Đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm thực hiện đúng quy trình, đảm bảo các lô hàng hóa được xử lý an toàn và nhanh chóng.
Công nghệ hiện đại: Hệ thống theo dõi trực tuyến giúp khách hàng cập nhật tình trạng lô vận chuyển 24/7.
Giá cước cạnh tranh: LogiLink đàm phán được mức giá tốt nhất từ các hãng hàng không nhờ khối lượng vận chuyển lớn.
Dịch vụ toàn diện: Từ tư vấn, đóng gói, vận chuyển đến thông quan và giao hàng tận nơi.
Hỗ trợ 24/7: Đội ngũ customer service sẵn sàng hỗ trợ khách hàng mọi lúc, kể cả cuối tuần và ngày lễ.

So sánh Air Freight và Sea Freight (Vận tải đường biển)
| Tiêu chí | Air Freight | Sea Freight |
|---|---|---|
| Tốc độ vận chuyển | Rất nhanh (1-5 ngày) | Chậm (15-40 ngày) |
| Chi phí | Cao (gấp 8 lần đường biển) | Thấp |
| Khối lượng phù hợp | Các lô hàng nhỏ, nhẹ (dưới 500kg) | Các lô hàng hóa lớn, cồng kềnh |
| Mức độ an toàn | Rất cao | Trung bình |
| Ảnh hưởng thời tiết | Ít | Nhiều |
| Thủ tục | Đơn giản hơn | Phức tạp |
| Tracking | Dễ theo dõi | Khó theo dõi |
| Phạm vi phục vụ | Toàn cầu | Chỉ các cảng biển |
Khi nào chọn Air Freight:
- Sản phẩm có giá trị cao (trên 50 triệu đồng/tấn)
- Cần giao gấp trong vòng 1 tuần
- Sản phẩm dễ hư hỏng
- Lô vận chuyển nhỏ (dưới 500kg)
Khi nào chọn Sea Freight:
- Sản phẩm có giá trị thấp
- Không gấp về thời gian
- Lô hàng hóa lớn (trên 1 tấn)
- Muốn tiết kiệm chi phí
LogiLink khuyến nghị doanh nghiệp cân nhắc kỹ lưỡng về tính chất sản phẩm, thời gian và ngân sách để lựa chọn phương thức vận tải phù hợp nhất. Đội ngũ chuyên viên LogiLink sẵn sàng tư vấn chi tiết để giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định tối ưu.
Với kinh nghiệm nhiều năm trong ngành với vai trò là một công ty logistics uy tín, LogiLink cam kết mang đến dịch vụ Air Freight chất lượng cao, giúp doanh nghiệp Việt Nam phát triển bền vững và thành công trên thị trường quốc tế.

