Trong hoạt động xuất nhập khẩu, việc hiểu rõ các khoản chi phí phát sinh là yếu tố quan trọng để doanh nghiệp kiểm soát ngân sách hiệu quả. Local Charge (LCC) là một trong những khoản thu không thể bỏ qua mà mọi doanh nghiệp tham gia thương mại quốc tế đều phải đối mặt. Ngay cả những công ty xuất nhập khẩu lớn cũng cần nắm vững khái niệm này. LogiLink sẽ giúp bạn nắm vững khái niệm này cùng các khoản thu liên quan để tối ưu hóa chi phí vận chuyển.
Local charge là gì?
Định nghĩa Local Charge (LCC)
Local Charge (LCC) là các loại khoản thu địa phương phát sinh tại cảng, sân bay hoặc kho bãi trong quá trình xuất nhập khẩu hàng hóa. Đây là những khoản tiền bổ sung ngoài cước vận chuyển chính mà các hãng tàu hoặc đại lý forwarder thu để chi trả cho các dịch vụ xử lý hàng hóa tại địa phương.
Khác với cước vận chuyển quốc tế, Local Charge được tính riêng biệt và áp dụng tại từng cảng cụ thể. Các doanh nghiệp cần nắm rõ các khoản mục này để dự trù ngân sách chính xác và tránh những chi phí phát sinh ngoài dự kiến.
Vai trò của Local Charge trong ngành xuất nhập khẩu
Local Charge đóng vai trò then chốt trong hệ thống logistics toàn cầu. Những khoản thu này giúp bù đắp tổn thất vận hành thực tế tại các cảng, bao gồm hoạt động bốc xếp, lưu trữ, và xử lý hồ sơ hải quan.
Hơn nữa, LCC còn có tác dụng điều tiết thị trường vận tải. Khi các hãng tàu tách biệt cước vận chuyển với chi phí địa phương, họ có thể linh hoạt điều chỉnh giá cước theo biến động thị trường mà không ảnh hưởng đến cơ cấu phí cơ bản. Điều này tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh và minh bạch hơn trong ngành vận tải biển.

LogiLink giải đáp chi tiết các loại khoản thu Local Charge phổ biến
Các loại phí Local Charge cho hàng xuất khẩu
Để hiểu rõ phí THC là gì, đây là khoản thu xử lý hàng hóa tại cảng xuất, bao gồm việc bốc xếp container lên tàu và các hoạt động vận chuyển trong khu vực cảng. Mức thu THC thường dao động từ 100-200 USD mỗi container tùy theo cảng và loại container.
Khoản thu cho Bill of Lading (B/L) được áp dụng khi hãng tàu phát hành vận đơn cho lô hàng xuất khẩu. Nếu có sự chỉnh sửa thông tin trên vận đơn, người xuất khẩu sẽ phải thanh toán thêm một khoản tiền chỉnh sửa từ 50-100 USD.
Lệ phí niêm phong (Seal Fee) áp dụng khi container được niêm phong trước khi lên tàu. Dịch vụ Telex Release cho phép giao hàng mà không cần vận đơn gốc, thường được sử dụng khi toàn bộ thanh toán đã hoàn tất.
Phụ thu Container Freight Station (CFS) áp dụng cho hàng lẻ (LCL) khi cần xử lý tại kho tập kết trước khi đóng vào container chung.
Các loại Local Charge cho hàng nhập khẩu
Phụ thu Delivery Order (D/O) là khoản thanh toán người nhập khẩu phải trả để lấy lệnh giao hàng từ hãng tàu. Đây là thủ tục bắt buộc để có thể nhận hàng từ cảng về kho.
Khoản thu THC cho hàng nhập khẩu bao gồm chi phí dỡ container khỏi tàu và các hoạt động xử lý tại cảng đích. Ngoài ra, còn có CIC fee (Container Imbalance Charge) được áp dụng để bù đắp việc vận chuyển container rỗng từ nơi thừa đến nơi thiếu container.
Lệ phí vệ sinh container (CCF) áp dụng khi container cần được vệ sinh sau khi dỡ hàng. Phụ phí Demurrage/Detention (DEM/DET) phát sinh khi container được lưu tại cảng hoặc kho quá thời hạn quy định.
Chi phí CFS cho hàng nhập khẩu áp dụng khi cần tách hàng lẻ từ container chung tại kho CFS.

Các loại phụ phí phát sinh (Surcharges)
Phụ thu Bunker Adjustment Factor (BAF) là phụ phí bù đắp cho biến động giá nhiên liệu. Mức lệ phí này thay đổi theo giá dầu thế giới và được áp dụng khác nhau cho từng tuyến vận chuyển.
Phụ phí Peak Season Surcharge (PSS) được thu trong mùa cao điểm vận chuyển, thường từ tháng 8-10 hàng năm khi nhu cầu vận chuyển tăng cao do mùa lễ hội cuối năm.
Phụ thu Emergency Bunker Surcharge (EBS) là phụ phí nhiên liệu khẩn cấp áp dụng chủ yếu cho tuyến Châu Á. Khoản thu Low Sulfur Surcharge (LSS) được áp dụng để bù đắp chi phí sử dụng nhiên liệu ít lưu huỳnh, góp phần bảo vệ môi trường. Bên cạnh các phụ phí đường biển, doanh nghiệp cũng cần lưu ý đến các loại phụ phí hàng không nếu lựa chọn phương thức vận tải này.
Lệ phí AMS (Automated Manifest System) bắt buộc cho hàng hóa đến Mỹ, với mức thu khoảng 30 USD/BL. Phụ thu Currency Adjustment Factor (CAF) bù đắp cho biến động tỷ giá hối đoái.
Quy định và cách khai báo các khoản Local Charge
Việc khai báo Local Charge phải tuân thủ quy định minh bạch về thông tin các khoản thu. Các hãng tàu và đại lý có trách nhiệm thông báo chi tiết từng khoản thu để chủ hàng nắm rõ tổng số tiền phải trả. Việc khai báo này khác với khai báo các loại thuế nhập khẩu nhưng cũng đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối.
Trong hợp đồng vận tải, các khoản Local Charge cần được liệt kê rõ ràng với mức thu cụ thể. Mọi thay đổi về chi phí phải được thông báo trước thời hạn hợp lý.
Quy trình khai báo bao gồm việc tập hợp hóa đơn và tài liệu liên quan, điền thông tin vào tờ khai hải quan, ghi nhận vào hệ thống kế toán, nộp tờ khai cho cơ quan hải quan và cuối cùng là thanh toán chi phí cho các bên cung cấp dịch vụ.
Local Charge thường được tính theo số lượng container và đơn giá cước. Giá cước có thể thay đổi tùy theo tuyến đường, cảng và loại container. Thời gian thanh toán thường là khi hàng hóa đến cảng đích hoặc cảng xếp hàng.

Làm thế nào để tối ưu Local Charge hiệu quả cùng LogiLink
LogiLink khuyến nghị các doanh nghiệp so sánh mức thu THC của nhiều hãng tàu khác nhau để chọn lựa hãng có mức giá cạnh tranh nhất. Việc lựa chọn dịch vụ giao hàng tận nơi có thể tiết kiệm các khoản thu THC và CFS do các hãng vận chuyển thường có mức giá ưu đãi.
Chuẩn hóa quy trình đóng gói và vận chuyển giúp giảm thiểu thời gian xếp dỡ tại cảng, từ đó giảm phí xếp dỡ container. Bên cạnh đó, việc tận dụng dịch vụ khai thác cảng cạn (ICD) và thuê kho bãi ngoài cảng để lưu trữ hàng hóa sẽ giảm thiểu khoản tiền lưu container tại cảng.
LogiLink cũng khuyến khích sử dụng hệ thống khai báo hải quan tự động để tiết kiệm thời gian và giảm thiểu chi phí khai báo. Việc hiểu rõ quy tắc và quy định liên quan đến LCC giúp ước tính chính xác chi phí và tránh những khoản phát sinh ngoài dự kiến.
Tối ưu hóa lịch trình vận tải để giảm thời gian lưu kho tại cảng là chiến lược hiệu quả. Tăng cường sử dụng công nghệ để tự động hóa quy trình vận chuyển cũng góp phần giảm thiểu chi phí Local Charge.

Những câu hỏi thường gặp về Local Charge
Local Charge có khác nhau giữa các cảng không?
Có, Local Charge có sự khác biệt đáng kể giữa các cảng. Sự chênh lệch này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vị trí, cơ sở hạ tầng, và quy mô xử lý hàng hóa của từng cảng. Ví dụ, các cảng lớn và hiện đại như Cát Lái (TP.HCM) thường có mức thu cạnh tranh hơn so với các cảng nhỏ hoặc ở xa trung tâm do chi phí vận hành và hiệu suất hoạt động khác nhau.
Có thể đàm phán Local Charge không?
Có, một số loại Local Charge có thể đàm phán được. Cụ thể, các khoản như THC hoặc phụ thu D/O có thể thương lượng với hãng tàu hoặc nhà cung cấp dịch vụ. Khả năng đàm phán thành công thường phụ thuộc vào các yếu tố như khối lượng hàng hóa lớn, tần suất vận chuyển đều đặn, và mối quan hệ đối tác lâu dài. Tuy nhiên, các khoản thu bắt buộc liên quan đến quy định của chính phủ hoặc an ninh (như lệ phí AMS) thường không thể thương lượng.
Local Charge được tính như thế nào?
Local Charge được tính dựa trên từng loại cụ thể, thường theo đơn vị container hoặc theo lô hàng. Ví dụ, phí THC được tính bằng cách lấy số lượng container nhân với đơn giá THC áp dụng cho từng loại container (20 feet, 40 feet,…). Trong khi đó, các khoản thu khác như phí phát hành B/L hay khoản tiền chỉnh sửa vận đơn thường có một mức thu cố định cho mỗi lần phát sinh.

LogiLink cam kết mang đến dịch vụ xuất nhập khẩu chuyên nghiệp với chi phí tối ưu nhất. Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chi tiết về Local Charge và các giải pháp vận chuyển hiệu quả.

