Dịch vụ vận chuyển hàng không quốc tế ngày càng trở thành giải pháp tối ưu cho nhiều doanh nghiệp nhờ tốc độ nhanh chóng và độ an toàn cao. LogiLink tự hào là đơn vị cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng không quốc tế uy tín, mang đến cho khách hàng bảng giá cạnh tranh cùng dịch vụ chuyên nghiệp.
Bảng giá cước vận chuyển hàng không quốc tế tham khảo tại LogiLink
Hiểu được nhu cầu nắm bắt thông tin giá cước của doanh nghiệp, LogiLink cung cấp bảng giá tham khảo chi tiết cho các tuyến vận chuyển phổ biến.
Bảng giá cước vận chuyển từ các sân bay chính về Việt Nam
| Quốc gia/Tuyến | 0-100kg (USD/kg) | 101-250kg (USD/kg) | 251-500kg (USD/kg) | 501-1000kg (USD/kg) | Thời gian (Ngày) |
|---|---|---|---|---|---|
| Trung Quốc | 3.2 | 3.0 | 2.8 | 2.6 | 2-3 |
| Hàn Quốc | 3.8 | 3.6 | 3.4 | 3.2 | 2-3 |
| Nhật Bản | 4.3 | 4.1 | 3.9 | 3.7 | 3-4 |
| Thái Lan | 2.6 | 2.4 | 2.2 | 2.0 | 1-2 |
| Singapore | 2.9 | 2.7 | 2.5 | 2.3 | 2-3 |
| Malaysia | 2.5 | 2.3 | 2.1 | 1.9 | 2-3 |
| Hoa Kỳ | 5.8 | 5.6 | 5.4 | 5.2 | 5-7 |
| Anh | 4.0 | 3.8 | 3.6 | 3.4 | 4-5 |
Bảng giá cước vận chuyển từ Việt Nam đi các tuyến quốc tế
| Điểm đến | 0-100kg (USD/kg) | 101-250kg (USD/kg) | 251-500kg (USD/kg) | 501-1000kg (USD/kg) | Thời gian (Ngày) |
|---|---|---|---|---|---|
| Trung Quốc | 3.0 | 2.8 | 2.6 | 2.4 | 2-3 |
| Hàn Quốc | 3.6 | 3.4 | 3.2 | 3.0 | 2-3 |
| Nhật Bản | 4.1 | 3.9 | 3.7 | 3.5 | 3-4 |
| Thái Lan | 2.4 | 2.2 | 2.0 | 1.8 | 1-2 |
| Singapore | 2.7 | 2.5 | 2.3 | 2.1 | 2-3 |
| Hoa Kỳ | 5.6 | 5.4 | 5.2 | 5.0 | 5-7 |
| Úc | 4.2 | 4.0 | 3.8 | 3.6 | 4-5 |
Lưu ý: Bảng giá trên thể hiện rõ mức giá cước từ Anh và các quốc gia khác, tuy nhiên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời gian. Các phụ phí địa phương tại cảng sẽ được tính riêng.
Hướng dẫn cách tính giá cước vận chuyển hàng không quốc tế
Việc tính toán chính xác cước phí vận chuyển giúp doanh nghiệp lập kế hoạch tài chính hiệu quả khi gửi hàng máy bay. LogiLink hướng dẫn chi tiết quy trình tính cước theo tiêu chuẩn quốc tế.
Bước 1: Xác định trọng lượng thực tế của lô hàng (Gross Weight)
Trọng lượng thực tế là tổng trọng lượng của kiện hàng bao gồm cả bao bì và pallet, được đo bằng cân điện tử. Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình tính cước.
Ví dụ: Lô hàng gồm 5 thùng, mỗi thùng nặng 25kg
- Trọng lượng thực tế = 5 × 25kg = 125kg
Bước 2: Tính trọng lượng theo thể tích (Volume Weight)
Trọng lượng thể tích được tính theo công thức:
Volume Weight = (Dài × Rộng × Cao) ÷ 6000
Trong đó kích thước tính bằng centimet (cm) và hệ số 6000 là tiêu chuẩn quốc tế cho vận chuyển hàng không.
Ví dụ: Cùng lô hàng trên, mỗi thùng có kích thước 60cm × 40cm × 50cm
- Thể tích mỗi thùng = 60 × 40 × 50 = 120,000 cm³
- Volume Weight mỗi thùng = 120,000 ÷ 6000 = 20kg
- Volume Weight tổng = 5 × 20kg = 100kg
Bước 3: So sánh để tìm ra trọng lượng tính cước (Chargeable Weight)
Trọng lượng tính cước sẽ lấy theo giá trị cao hơn giữa trọng lượng thực tế và trọng lượng thể tích.
Trong ví dụ trên:
- Trọng lượng thực tế: 125kg
- Volume Weight: 100kg
- Chargeable Weight = 125kg (lấy giá trị cao hơn)
Tính cước phí: Nếu giá cước 3.5 USD/kg
Chi phí vận chuyển = 125kg × 3.5 USD = 437.5 USD
Việc xác định chính xác Chargeable Weight là yếu tố then chốt để dự toán ngân sách, đặc biệt quan trọng khi tính toán chi phí cho các lô hàng đặc thù như vận chuyển từ Anh về Việt Nam.

Các loại cước phí và phụ phí trong vận tải hàng không quốc tế
Các loại cước phí hàng không chính
Cước phí cơ bản (Basic Freight Rate): Đây là phí vận chuyển chính được tính theo trọng lượng tính cước và khoảng cách vận chuyển.
Phí nhiên liệu (Fuel Surcharge): Phí phụ được áp dụng dựa trên giá nhiên liệu máy bay tại thời điểm vận chuyển, thường dao động từ 10-30% so với cước phí cơ bản.
Phí an ninh (Security Charge): Chi phí cho việc kiểm tra an ninh tại sân bay, bao gồm soi X-ray và kiểm tra vật lý lô hàng.
Các loại phụ phí thường gặp khi vận chuyển hàng không
Ngoài các chi phí chính, doanh nghiệp cần lưu ý đến các loại phụ phí hàng không khác có thể phát sinh để có kế hoạch tài chính toàn diện.
Phí xử lý tại terminal (Terminal Handling Charge – THC): Phí bốc xếp và xử lý lô hàng tại sân bay, thường từ 35-50 USD/lô hàng.
Phí vận đơn hàng không (Airway Bill – AWB): Chi phí phát hành vận đơn chính thức, khoảng 25-35 USD/vận đơn.
Phí giao hàng (Delivery Order – D/O): Phí phát hành lệnh giao hàng tại điểm đến, thường 45-55 USD/lô hàng.
Phí truyền dữ liệu hải quan (AMS/FHL): Chi phí truyền thông tin lô hàng đến cơ quan hải quan, khoảng 15-25 USD/lô hàng.
Phí tách bill: Áp dụng khi có nhiều người nhận trong cùng một vận đơn, khoảng 25 USD/bill.
Phí lưu kho: Nếu kiện hàng lưu tại kho sân bay quá thời gian quy định, thường 2-5 USD/kg/ngày.
Những yếu tố chính ảnh hưởng đến giá cước vận chuyển hàng không
Giá cước vận chuyển hàng không không cố định mà biến động theo nhiều yếu tố khách quan và chủ quan. Hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp lập kế hoạch chi phí chính xác hơn.
Khoảng cách vận chuyển và tuyến đường: Các tuyến bay dài, ít chuyến bay thường có giá cước cao hơn. Tuyến châu Á thường rẻ hơn so với châu Âu và châu Mỹ.
Khối lượng và thể tích kiện hàng: Lô hàng càng lớn thường được áp dụng giá ưu đãi theo khối lượng. Hàng có thể tích lớn nhưng nhẹ sẽ chịu phí theo volume weight.
Tính chất của kiện hàng: Sản phẩm nguy hiểm, hàng dễ hỏng, hàng có giá trị cao thường có phụ phí đặc biệt. Sản phẩm thông thường có giá cước thấp nhất.
Thời điểm vận chuyển: Mùa cao điểm (tết Nguyên đán, Black Friday, Giáng sinh) giá cước có thể tăng 20-50%. Các ngày trong tuần và giờ bay cũng ảnh hưởng đến giá.
Tình hình thị trường: Giá nhiên liệu, tỷ giá hối đoái, tình hình chính trị quốc tế đều tác động trực tiếp đến cước phí.
Loại dịch vụ: Dịch vụ Express (chuyển phát nhanh) có giá cao hơn Air Cargo thường. So với đường biển, chi phí nhập khẩu hàng FCL có thể thấp hơn nhưng thời gian vận chuyển lại lâu hơn đáng kể, trong khi dịch vụ door-to-door hàng không sẽ có phí cao hơn airport-to-airport.

Các mặt hàng phù hợp vận chuyển bằng đường hàng không
Vận chuyển hàng không phù hợp nhất với những mặt hàng có giá trị cao, cần giao nhanh hoặc dễ hỏng. Việc lựa chọn đúng phương thức vận chuyển giúp tối ưu chi phí và bảo đảm chất lượng sản phẩm.
Sản phẩm công nghệ và điện tử: Điện thoại, máy tính, linh kiện điện tử, thiết bị y tế có giá trị cao và cần độ chính xác trong thời gian giao hàng.
Mỹ phẩm và dược phẩm: Các sản phẩm có hạn sử dụng ngắn, cần bảo quản đặc biệt và đáp ứng nhanh nhu cầu thị trường.
Hàng thời trang và phụ kiện: Quần áo cao cấp, giày dép, túi xách có tính thời vụ cao và cần ra thị trường nhanh chóng.
Hàng tươi sống: Hải sản, trái cây, hoa tươi cần thời gian vận chuyển ngắn để đảm bảo chất lượng.
Tài liệu và mẫu vật: Hồ sơ quan trọng, mẫu thử nghiệm, prototype cần giao nhanh và an toàn tuyệt đối.
Vật phẩm giá trị cao: Trang sức, đồng hồ, nghệ thuật phẩm cần bảo mật và an ninh cao.
LogiLink – Đơn vị cung cấp dịch vụ xuất nhập khẩu và vận chuyển hàng không quốc tế uy tín
Tại sao nên chọn dịch vụ vận chuyển hàng không của LogiLink?
LogiLink với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics và xuất nhập khẩu, tự hào là đối tác tin cậy của hàng trăm doanh nghiệp tại TPHCM và trên cả nước.
Mạng lưới đối tác rộng khắp: Hợp tác với các hãng hàng không uy tín như Vietnam Airlines, Singapore Airlines, Cathay Pacific, Emirates đảm bảo có chuyến bay phù hợp cho mọi nhu cầu.
Đội ngũ chuyên nghiệp: Nhân viên am hiểu sâu các quy định hải quan, có khả năng xử lý thủ tục nhanh chóng và chính xác.
Giá cước cạnh tranh: Nhờ khối lượng vận chuyển lớn, LogiLink đàm phán được mức giá ưu đãi từ các hãng hàng không, tiết kiệm 20-30% chi phí cho khách hàng.
Dịch vụ tích hợp: Cung cấp giải pháp door-to-door, bao gồm thu gom, đóng gói, vận chuyển, thông quan và giao hàng tận nơi.
Hệ thống theo dõi hiện đại: Khách hàng có thể tra cứu tình trạng lô hàng 24/7 qua website hoặc ứng dụng di động.
Bảo hiểm toàn diện: Hỗ trợ mua bảo hiểm lô hàng với mức phí ưu đãi, đảm bảo an tâm cho khách hàng.

Quy trình yêu cầu báo giá cước vận chuyển hàng không tại LogiLink
Bước 1 – Cung cấp thông tin lô hàng: Để bắt đầu quy trình nhập khẩu hàng không, khách hàng cần cung cấp thông tin chi tiết về tên hàng, khối lượng, kích thước, điểm xuất và điểm đến.
Bước 2 – Tư vấn và báo giá: Đội ngũ LogiLink phân tích và đưa ra phương án vận chuyển tối ưu kèm báo giá chi tiết trong vòng 2 giờ.
Bước 3 – Ký hợp đồng: Sau khi thống nhất, hai bên ký kết hợp đồng vận chuyển với các điều khoản rõ ràng, minh bạch.
Bước 4 – Thu gom và đóng gói: LogiLink sắp xếp thu gom hàng hóa tại kho khách hàng và thực hiện đóng gói theo tiêu chuẩn hàng không.
Bước 5 – Thực hiện vận chuyển: Hàng hóa được vận chuyển theo lịch trình đã cam kết với cập nhật thông tin liên tục.
Bước 6 – Giao hàng và thanh lý: Hoàn thành thủ tục hải quan tại điểm đến và giao hàng cho người nhận theo yêu cầu.
Với hơn nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics, LogiLink tự hào là một công ty xuất nhập khẩu uy tín và là đối tác tin cậy của hàng trăm doanh nghiệp tại TPHCM và trên cả nước. Chúng tôi cung cấp giải pháp logistics toàn diện, giúp tối ưu hóa chi phí và thời gian, đảm bảo hàng hóa của Quý khách được thông quan và vận chuyển an toàn, nhanh chóng.

Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tính trọng lượng tính cước (Chargeable Weight)?
Trọng lượng tính cước được xác định bằng cách so sánh trọng lượng thực tế (Gross Weight) và trọng lượng thể tích (Volume Weight), sau đó lấy giá trị nào lớn hơn.
Trọng lượng thực tế (kg): Cân toàn bộ lô hàng, bao gồm cả bao bì.
Trọng lượng thể tích (kg): Tính theo công thức (Dài x Rộng x Cao) / 6000, với kích thước tính bằng cm.
Những loại hàng hóa nào phù hợp với vận tải hàng không?
Vận tải hàng không phù hợp nhất với các mặt hàng có giá trị cao, yêu cầu thời gian giao nhận nhanh hoặc có đặc tính dễ hỏng. Cụ thể bao gồm:
Hàng công nghệ, điện tử (điện thoại, máy tính).
Mỹ phẩm, dược phẩm.
Hàng thời trang cao cấp.
Hàng tươi sống (hải sản, hoa tươi, trái cây).
Tài liệu quan trọng, mẫu vật.
Hàng giá trị cao như trang sức, tác phẩm nghệ thuật.
Giá cước vận chuyển hàng không bị ảnh hưởng bởi những yếu tố nào?
Giá cước vận chuyển hàng không biến động dựa trên nhiều yếu tố chính. Các yếu tố quan trọng nhất bao gồm:
Khoảng cách và tuyến đường bay: Tuyến bay dài và ít phổ biến thường có giá cao hơn.
Khối lượng và thể tích của lô hàng: Hàng hóa lớn hơn có thể được hưởng giá tốt hơn trên mỗi kg.
Tính chất hàng hóa: Các loại hàng nguy hiểm hoặc dễ hỏng sẽ có phụ phí.
Thời điểm vận chuyển: Giá cước tăng cao vào các mùa cao điểm như lễ, Tết.
Tình hình thị trường: Giá nhiên liệu và tỷ giá hối đoái cũng là những yếu tố tác động trực tiếp.
Liên hệ ngay với LogiLink để nhận tư vấn chi tiết:
- Hotline: +84909999543
- Email: info@congtyxuatnhapkhau.com
- Địa chỉ: 70 Đường Số 20, Phường Tân Hưng, TPHCM

