Hoạt động đưa hàng hóa từ nước ngoài vào Việt Nam luôn đi kèm với việc phải tuân thủ các quy định về nghĩa vụ tài chính. Hiểu rõ các loại phí khi nhập khẩu không chỉ giúp doanh nghiệp tính toán chi phí chính xác mà còn đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin toàn diện về hệ thống các khoản thu khi nhập hàng tại Việt Nam.
Các loại phí phải nộp khi nhập khẩu hàng hóa vào Việt Nam
Khi đưa hàng hóa từ nước ngoài vào Việt Nam, doanh nghiệp có thể phải nộp nhiều loại phí khác nhau. Số lượng và mức phí cụ thể phụ thuộc vào từng mặt hàng và xuất xứ của sản phẩm.
Các loại thuế chính bao gồm: thuế nhập khẩu (nhiều người vẫn thắc mắc tariff là gì thì đây chính là thuế quan), thuế giá trị gia tăng (VAT), thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường, và các loại phí bổ sung như phí chống bán phá giá, phí chống trợ cấp và phí tự vệ.
Lệ phí nhập khẩu là loại khoản thu các quốc gia áp dụng để thu ngân sách nhà nước, bảo hộ sản xuất trong nước và điều tiết hoạt động thương mại quốc tế. Đây là loại phí dễ thu nhất vì phải được nộp trước khi thông quan hàng hóa.
Khoản thu giá trị gia tăng áp dụng cho hầu hết hàng hóa nhập khẩu với mức 5% hoặc 10%. Số tiền thuế VAT này có thể được khấu trừ nếu hàng hóa được sử dụng làm đầu vào cho sản xuất.

Phân loại các mức suất phí khi nhập khẩu
Mức suất thông thường
Mức suất thông thường áp dụng đối với hàng hóa có xuất xứ từ các nước chưa được Việt Nam công nhận tối huệ quốc hoặc chưa có thỏa thuận thương mại. Mức phí này được quy định bằng 150% mức suất ưu đãi tương ứng.
Ví dụ điển hình là mặt hàng nước hoa với mã HS 33030000 có xuất xứ từ Triều Tiên. Do Triều Tiên chưa được công nhận là thành viên WTO, sản phẩm này sẽ chịu mức suất thông thường thay vì mức suất ưu đãi.
Mức suất ưu đãi
Mức suất ưu đãi được áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ các nước thành viên WTO hoặc các nước có quan hệ tối huệ quốc với Việt Nam. Đây là mức phí thấp hơn so với mức suất thông thường.
Phương pháp tính phí theo tỷ lệ phần trăm được áp dụng phổ biến. Chẳng hạn, phế liệu gang đúc mã HS 72041000 có xuất xứ từ Đài Loan sẽ chịu mức phí nhập khẩu ưu đãi 3% do Đài Loan là thành viên WTO.
Mức suất ưu đãi đặc biệt
Mức suất ưu đãi đặc biệt áp dụng cho hàng hóa từ các nước có hiệp định thương mại tự do với Việt Nam. Đây thường là mức phí thấp nhất, thậm chí có thể là 0%.
Điều kiện để hưởng mức suất này là hàng hóa phải có chứng nhận xuất xứ (C/O) hợp lệ theo hiệp định. Ví dụ, nước hoa mã HS 33030000 có xuất xứ từ Trung Quốc với C/O Form E hợp lệ sẽ được áp dụng mức 0% theo hiệp định ACFTA.
Các loại phí bổ sung khi nhập khẩu phổ biến
Phí chống bán phá giá
Phí chống bán phá giá là một khoản thu bổ sung áp dụng khi hàng hóa bán phá giá gây thiệt hại cho ngành sản xuất trong nước. Việc bán phá giá được hiểu là bán hàng hóa với giá thấp hơn giá xuất xưởng thông thường tại thị trường xuất xứ.
Điều kiện áp dụng bao gồm: xác định rõ hàng hóa bị bán phá giá và biên độ bán phá giá; chứng minh việc bán phá giá gây thiệt hại đáng kể cho ngành sản xuất trong nước.
Khoản thu này chỉ được áp dụng sau khi có kết luận điều tra và ở mức độ cần thiết để ngăn ngừa thiệt hại. Thời hạn áp dụng không quá 5 năm và có thể được gia hạn nếu cần thiết.
Phí chống trợ cấp
Lệ phí chống trợ cấp áp dụng với hàng hóa nhập khẩu được hưởng trợ cấp từ chính phủ nước xuất khẩu, gây thiệt hại cho ngành sản xuất trong nước. Trợ cấp có thể là trực tiếp hoặc gián tiếp.
Tương tự phí chống bán phá giá, lệ phí chống trợ cấp cần có điều tra chứng minh sự tồn tại của trợ cấp và thiệt hại. Thời hạn áp dụng cũng không quá 5 năm kể từ khi có hiệu lực.
Phí tự vệ
Phí tự vệ được áp dụng khi lượng hàng nhập khẩu tăng đột biến gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất trong nước. Đây là biện pháp bảo vệ tạm thời để ngành sản xuất trong nước có thời gian điều chỉnh.
Điều kiện áp dụng gồm: khối lượng hoặc trị giá nhập khẩu tăng đột biến; việc tăng này gây thiệt hại nghiêm trọng cho sản xuất trong nước.
Loại phí này có thời hạn không quá 4 năm và có thể gia hạn thêm 6 năm nữa nếu đáp ứng điều kiện quy định.

Hướng dẫn cách tính các loại phí khi nhập hàng
Cách tính phí khi nhập hàng
Công thức tính phí khi nhập hàng cơ bản là:
Phí khi nhập hàng = Trị giá tính phí × Thuế suất
Trong đó:
- Trị giá tính phí = Tiền hàng + Cước vận chuyển quốc tế + Các khoản chi phí khác (đây là các yếu tố cơ bản cấu thành nên chi phí nhập khẩu hàng FCL hay LCL)
- Thuế suất được tra cứu theo mã HS và xuất xứ hàng hóa
Cách tính thuế GTGT hàng hóa từ nước ngoài
Thuế GTGT hàng hóa từ nước ngoài được tính dựa trên tổng của trị giá tính phí và các loại khoản thu đã nộp:
Thuế GTGT = (Trị giá tính thuế + Thuế nhập khẩu + Thuế tiêu thụ đặc biệt + Thuế bảo vệ môi trường) × Thuế suất VAT
Thuế suất VAT thường là 10%, một số mặt hàng áp dụng mức 5%.
Cách tính thuế Tiêu thụ đặc biệt hàng hóa từ nước ngoài
Thuế tiêu thụ đặc biệt tính theo công thức:
Thuế TTĐB = (Trị giá tính thuế + Thuế nhập khẩu) × Thuế suất TTĐB
Khoản thu này áp dụng cho các mặt hàng như thuốc lá, rượu bia, ô tô, xăng dầu với mức phí khác nhau tùy loại hàng hóa.
Đối tượng chịu và không chịu nghĩa vụ tài chính khi nhập hàng
Các đối tượng chịu các khoản thu khi nhập hàng bao gồm: hàng hóa nhập khẩu qua cửa khẩu biên giới Việt Nam; hàng hóa nhập khẩu từ khu phi thuế quan vào thị trường trong nước; hàng hóa nhập khẩu tại chỗ và hàng hóa của doanh nghiệp có quyền nhập khẩu phân phối.
Những trường hợp không phải nộp phí gồm: hàng hóa quá cảnh, chuyển khẩu hoặc trung chuyển; hàng hóa viện trợ nhân đạo, viện trợ không hoàn lại; hàng hóa nhập khẩu từ nước ngoài vào khu phi thuế quan và chỉ sử dụng trong khu này; phần dầu khí trả thuế tài nguyên cho nhà nước khi xuất khẩu.
Căn cứ pháp lý quy định về các loại nghĩa vụ tài chính
Hệ thống pháp luật về các khoản thu khi nhập hàng tại Việt Nam được xây dựng dựa trên nhiều văn bản quy phạm pháp luật quan trọng.
Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016 là văn bản gốc quy định toàn diện về các loại khoản thu, đối tượng phải nộp, mức phí và thủ tục. Luật này thay thế Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2005 và có hiệu lực từ ngày 1/1/2017.
Các nghị định hướng dẫn thi hành như Nghị định 134/2016/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu; Nghị định 73/2025/NĐ-CP về giảm mức phí nhập khẩu ưu đãi một số mặt hàng.
Biểu thuế xuất nhập khẩu do Chính phủ ban hành và cập nhật định kỳ quy định cụ thể mức phí cho từng mặt hàng theo mã HS. Đây là căn cứ trực tiếp để xác định mức phí áp dụng.

Câu hỏi thường gặp về các khoản phí khi nhập khẩu
Khi nhập khẩu hàng hóa cần nộp những loại thuế chính nào?
Các loại thuế chính cần nộp khi nhập khẩu hàng hóa bao gồm thuế nhập khẩu (thuế quan), thuế giá trị gia tăng (VAT), thuế tiêu thụ đặc biệt, và thuế bảo vệ môi trường. Tùy thuộc vào mặt hàng cụ thể, doanh nghiệp có thể phải nộp thêm các loại thuế bổ sung như thuế chống bán phá giá, chống trợ cấp hoặc thuế tự vệ.
Thuế suất ưu đãi đặc biệt áp dụng khi nào?
Thuế suất ưu đãi đặc biệt được áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ các quốc gia đã ký kết Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) với Việt Nam. Để được hưởng mức thuế suất này, lô hàng của bạn phải có Chứng nhận xuất xứ (C/O) hợp lệ theo quy định của từng hiệp định. Đây là mức thuế suất thấp nhất và có thể giảm xuống 0% cho nhiều mặt hàng.
Làm thế nào để tính thuế GTGT cho hàng nhập khẩu?
Thuế GTGT cho hàng nhập khẩu được tính bằng cách lấy tổng của trị giá tính thuế, thuế nhập khẩu và các loại thuế khác (nếu có) nhân với thuế suất VAT. Công thức cụ thể là: Thuế GTGT = (Trị giá tính thuế + Thuế nhập khẩu + Thuế TTĐB + Thuế BVMT) × Thuế suất VAT (thường là 10% hoặc 5%).
LogiLink – Hỗ trợ doanh nghiệp kê khai và nộp các loại phí nhập khẩu chính xác
Việc nắm vững và thực hiện đúng các quy định về các khoản phí khi nhập hàng đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu và cập nhật liên tục. Các doanh nghiệp thường gặp khó khăn trong việc xác định chính xác mã HS, mức phí áp dụng và tính toán các khoản phải nộp.
LogiLink hiểu rõ những thách thức này và cung cấp dịch vụ hỗ trợ toàn diện. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi, với kinh nghiệm nhiều năm cung cấp dịch vụ hải quan, thường xuyên cập nhật các quy định mới và thành thạo trong việc xử lý các thủ tục phức tạp.
Dịch vụ của LogiLink bao gồm: tư vấn xác định mã HS chính xác; hướng dẫn áp dụng các ưu đãi thuế quan theo hiệp định thương mại; tính toán chi phí phải nộp một cách minh bạch; hỗ trợ kê khai và nộp các khoản phí đúng thời hạn, cũng như hỗ trợ về cách tra nợ thuế hải quan để doanh nghiệp luôn chủ động về tài chính; xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình thông quan.
Chúng tôi cam kết giúp doanh nghiệp tối ưu hóa các nghĩa vụ tài chính một cách hợp pháp, giảm thiểu rủi ro vi phạm và đẩy nhanh tiến độ thông quan hàng hóa. Với quy trình làm việc chuyên nghiệp và hệ thống theo dõi hiện đại, LogiLink đảm bảo mọi giao dịch được xử lý chính xác và kịp thời, kể cả các thủ tục nhỏ như quản lý cược vỏ container.

Liên hệ ngay với LogiLink để nhận tư vấn chi tiết:
- Hotline: +84909999543
- Email: info@congtyxuatnhapkhau.com
- Địa chỉ: 70 Đường Số 20, Phường Tân Hưng, TPHCM
LogiLink tự hào là đối tác tin cậy của hàng trăm doanh nghiệp tại TPHCM và trên cả nước, là một congtyxuatnhapkhau uy tín, cung cấp giải pháp logistics toàn diện, giúp tối ưu hóa chi phí và thời gian, đảm bảo hàng hóa của Quý khách được thông quan và vận chuyển an toàn, nhanh chóng.

