Bạn đang làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu và logistics nhưng gặp khó khăn khi đối mặt với hàng trăm thuật ngữ viết tắt phức tạp? Việc nắm vững các từ viết tắt trong xuất nhập khẩu không chỉ giúp bạn hiểu rõ chứng từ mà còn tăng hiệu quả công việc đáng kể.
Công ty xuất nhập khẩu LogiLink – đơn vị hàng đầu chuyên cung cấp dịch vụ xuất nhập khẩu tại Việt Nam, chia sẻ bộ tổng hợp đầy đủ các từ viết tắt quan trọng nhất trong ngành. Với hơn 10 năm kinh nghiệm, chúng tôi hiểu rõ những thách thức mà doanh nghiệp gặp phải khi xử lý thủ tục và chứng từ quốc tế.
Vì sao cần nắm vững các từ viết tắt trong xuất nhập khẩu?
Việc hiểu rõ các từ viết tắt trong xuất nhập khẩu mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp:
Tiết kiệm chi phí vận hành đáng kể. Khi nắm vững thuật ngữ chuyên ngành, doanh nghiệp không cần thuê thông dịch viên hoặc tư vấn bên ngoài, giảm thiểu chi phí không cần thiết lên đến 30%.
Tăng tốc độ xử lý thủ tục. Nhân viên hiểu rõ các từ viết tắt, đặc biệt là mã loại hình xuất nhập khẩu, sẽ làm việc với chứng từ nhanh chóng, chính xác hơn. Thời gian hoàn tất thủ tục hải quan có thể rút ngắn từ 3-5 ngày xuống còn 1-2 ngày.
Giảm thiểu rủi ro sai sót. Việc hiểu sai thuật ngữ có thể dẫn đến khai báo sai thông tin, gây chậm trễ thông quan hoặc phạt tiền. Nắm chắc từ viết tắt giúp tránh những sai lầm đắt đỏ này.
Tăng uy tín nghề nghiệp. Sử dụng đúng thuật ngữ chuyên ngành thể hiện sự chuyên nghiệp, tạo niềm tin với đối tác quốc tế và mở rộng cơ hội hợp tác.
Đối với cá nhân, việc thành thạo các từ viết tắt xuất nhập khẩu là lợi thế cạnh tranh vượt trội trong thị trường lao động ngày càng khốc liệt.

Các từ viết tắt trong xuất nhập khẩu thông dụng nhất do LogiLink tổng hợp
Các từ viết tắt liên quan đến hàng hóa
CBM (Cubic Meter) – Mét khối, đơn vị đo thể tích hàng hóa quan trọng nhất trong vận tải. Các hãng vận chuyển dựa vào CBM để tính cước phí chính xác và minh bạch. Bên cạnh đó, việc tối ưu DIM (Dimensional Weight) cũng giúp giảm chi phí cho hàng hóa cồng kềnh.
TEU (Twenty-foot Equivalent Unit) – Đơn vị container tương đương 20 feet, tiêu chuẩn đo lường container quốc tế.
FEU (Forty-foot Equivalent Unit) – Container 40 feet, phổ biến trong vận chuyển hàng hóa số lượng lớn.
FCL (Full Container Load) – Container đầy, khi hàng hóa lấp đầy toàn bộ container.
LCL (Less than Container Load) – Lô hàng lẻ, khi khối lượng sản phẩm không đủ lấp đầy container. Hàng FCL thường được giao nhận tại bãi container (CY), trong khi hàng LCL được gom tại kho hàng lẻ (CFS), việc phân biệt CY và CFS là kiến thức cơ bản trong logistics.
RF (Refrigerated Container) – Container lạnh, chuyên chở hàng hóa cần bảo quản nhiệt độ như thực phẩm, dược phẩm.
HC (High Cube Container) – Container cao, chiều cao 2,89m thay vì 2,59m chuẩn.
OT (Open Top Container) – Container hở nóc, phù hợp với hàng hóa có kích thước lớn. Ngoài ra, trong ngành còn có loại container SOC (Shipper Owned Container), là loại container do chính chủ hàng sở hữu.
DG (Dangerous Goods) – Sản phẩm nguy hiểm, yêu cầu xử lý đặc biệt theo quy định an toàn.
HS Code (Harmonized System Code) – Để biết HS Code là gì, đây là mã hàng hóa quốc tế, một hệ thống phân loại hàng hóa thống nhất trên toàn cầu.
Các từ viết tắt về vận đơn
B/L (Bill of Lading) – Vận đơn biển, chứng từ quan trọng nhất trong vận tải đường biển, đóng vai trò giấy tờ sở hữu hàng hóa. Trên vận đơn, việc xác định rõ vai trò của consignee và vai trò của Notify Party là cực kỳ quan trọng để đảm bảo hàng hóa được giao đúng người nhận.
HBL (House Bill of Lading) – Vận đơn do forwarder phát hành cho khách hàng. Forwarder khi phát hành HBL thường đóng vai trò của NVOCC (Nhà vận tải không tàu).
MBL (Master Bill of Lading) – Vận đơn chủ do hãng tàu phát hành cho forwarder.
AWB (Air Waybill) – Vận đơn hàng không, chứng từ vận chuyển hàng hóa bằng máy bay.
SI (Shipping Instruction) – Hướng dẫn vận chuyển, thông tin chi tiết về cách thức vận chuyển hàng hóa.
SO (Shipping Order) – Đơn đặt hàng vận chuyển, xác nhận việc đặt chỗ trên tàu.
D/O (Delivery Order) – Lệnh giao nhận, cho phép người nhận lấy lô hàng tại cảng đích.
EDO (Electronic Delivery Order) – Lệnh giao nhận điện tử, thay thế D/O giấy truyền thống.
A/N (Arrival Notice) – Thông báo lô hàng đến, thông tin về việc hàng hóa đã cập cảng đích. Thông báo này thường đi kèm các thông tin quan trọng, và việc phân biệt ETA và ETD (Ngày đi và ngày đến dự kiến) giúp các bên chủ động trong kế hoạch nhận hàng.
Các từ viết tắt liên quan đến chứng từ
C/I (Commercial Invoice) – Hóa đơn thương mại, chứng từ ghi nhận giao dịch mua bán quốc tế.
P/L (Packing List) – Danh sách đóng gói, mô tả chi tiết hàng hóa trong từng kiện.
C/O (Certificate of Origin) – Giấy chứng nhận xuất xứ, xác định nguồn gốc sản xuất hàng hóa.
C/Q (Certificate of Quality/Quantity) – Giấy chứng nhận chất lượng và số lượng hàng hóa.
COA (Certificate of Analysis) – Giấy chứng nhận phân tích, thường áp dụng cho hóa chất và thực phẩm.
MSDS (Material Safety Data Sheet) – Bảng dữ liệu an toàn vật liệu, bắt buộc với hàng hóa nguy hiểm.
VGM (Verified Gross Mass) – Việc khai báo VGM là yêu cầu bắt buộc từ 2016, thể hiện trọng lượng tổng xác minh của container.
FDA – Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ, chứng nhận cần thiết cho sản phẩm xuất khẩu sang Mỹ.
CE – Chứng nhận sản phẩm đạt tiêu chuẩn Châu Âu.
ISF (Importer Security Filing) – Khai báo an ninh của người nhập khẩu, bắt buộc với lô hàng nhập khẩu vào Mỹ.
Các từ viết tắt về các loại phí và phụ phí
THC (Terminal Handling Charge) – Phí xử lý hàng hóa tại terminal, phát sinh tại cảng xuất và cảng đích.
DEM (Demurrage) – Phí lưu container quá hạn tại cảng, tính theo ngày.
DET (Detention) – Phí lưu container quá hạn ngoài cảng.
CIC (Container Imbalance Charge) – Phí mất cân bằng container, phát sinh khi container rỗng dư thừa tại cảng.
LSS (Low Sulphur Surcharge) – Phụ phí nhiên liệu ít lưu huỳnh, áp dụng theo quy định môi trường.
BAF (Bunker Adjustment Factor) – Phụ phí điều chỉnh nhiên liệu, thay đổi theo giá dầu thế giới.
CAF (Currency Adjustment Factor) – Phụ phí điều chỉnh tỷ giá.
FSC (Fuel Surcharge) – Phụ phí nhiên liệu hàng không.
AMS (Automated Manifest System) – Phí khai báo hệ thống tự động của Mỹ.
AFR (Advance Filing Rules) – Phí khai báo trước cho sản phẩm nhập khẩu vào Nhật Bản.
EMC – Phí bảo trì thiết bị áp dụng tại các cảng Việt Nam.
Các từ viết tắt về điều kiện Incoterms
EXW (Ex Works) – Giao tại xưởng, người mua chịu toàn bộ rủi ro và chi phí từ xưởng người bán.
FCA (Free Carrier) – Giao cho người vận chuyển, người bán giao sản phẩm tại điểm đã thỏa thuận.
FOB (Free On Board) – Giao lên boong tàu, trách nhiệm người bán kết thúc khi lô hàng vượt qua lan can tàu.
CFR (Cost and Freight) – Giá gồm cước phí, người bán trả cước vận chuyển nhưng rủi ro chuyển cho người mua khi sản phẩm lên tàu.
CIF (Cost, Insurance and Freight) – Giá gồm cước phí và bảo hiểm, người bán trả thêm cả bảo hiểm hàng hóa.
CIP (Carriage and Insurance Paid) – Cước phí và bảo hiểm đã trả, áp dụng cho mọi phương thức vận tải.
CPT (Carriage Paid To) – Cước phí trả đến, người bán trả cước đến điểm đích nhưng rủi ro chuyển sớm hơn.
DAP (Delivered at Place) – Giao tại nơi đến, người bán chịu rủi ro đến khi giao lô hàng tại điểm đích.
DDP (Delivered Duty Paid) – Giao sau khi đã trả thuế, người bán chịu toàn bộ trách nhiệm bao gồm cả thuế nhập khẩu.
FAS (Free Alongside Ship) – Giao dọc mạn tàu tại cảng xuất khẩu.
Các điều kiện Incoterms này quy định rõ ràng trách nhiệm, rủi ro và chi phí giữa người mua và người bán, giúp tránh tranh chấp trong giao dịch quốc tế.
Câu hỏi thường gặp về các từ viết tắt trong xuất nhập khẩu
FCL và LCL là gì và khi nào nên sử dụng?
FCL (Full Container Load) và LCL (Less than Container Load) là hai phương thức vận chuyển chính trong logistics. Bạn nên sử dụng FCL khi có đủ hàng hóa để lấp đầy một container, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian. Ngược lại, LCL phù hợp khi bạn chỉ có một lượng hàng nhỏ, không đủ cho cả container, và muốn chia sẻ không gian với các chủ hàng khác để tối ưu chi phí. Đây là một phần quan trọng trong các dịch vụ 3PL (Third-Party Logistics) mà nhiều công ty logistics cung cấp.
Tại sao C/O (Giấy chứng nhận xuất xứ) lại quan trọng?
Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) là chứng từ cực kỳ quan trọng vì nó xác định nguồn gốc của sản phẩm. C/O giúp người nhập khẩu được hưởng các ưu đãi thuế quan theo các hiệp định thương mại tự do (FTA) mà quốc gia đó tham gia. Ngoài ra, nó còn là yêu cầu bắt buộc của hải quan một số nước để đảm bảo hàng hóa tuân thủ quy định nhập khẩu.
Incoterms 2020 có những thay đổi chính nào so với phiên bản cũ?
Incoterms 2020 có một số thay đổi đáng chú ý so với phiên bản 2010. Thay đổi lớn nhất là việc thay thế điều kiện DAT (Delivered at Terminal) bằng DPU (Delivered at Place Unloaded), cho phép giao hàng tại bất kỳ địa điểm nào đã dỡ hàng. Ngoài ra, phiên bản 2020 cũng nâng cao các yêu cầu về an ninh và làm rõ hơn trách nhiệm bảo hiểm giữa các bên, đặc biệt trong điều kiện CIF và CIP.
LogiLink – Công ty cung cấp dịch vụ xuất nhập khẩu hàng đầu Việt Nam
Với kinh nghiệm hơn 10 năm trong lĩnh vực logistics và xuất nhập khẩu, LogiLink tự hào là đối tác tin cậy của hàng trăm doanh nghiệp tại TP.HCM và trên cả nước. Chúng tôi cung cấp giải pháp logistics toàn diện, giúp tối ưu hóa chi phí và thời gian, đảm bảo hàng hóa của Quý khách được thông quan và vận chuyển an toàn, nhanh chóng.
Dịch vụ chuyên nghiệp của LogiLink:
- Dịch vụ hải quan và thông quan
- Dịch vụ giao nhận vận chuyển quốc tế
- Dịch vụ giao nhận vận chuyển nội địa
- Dịch vụ kho bãi
- Dịch vụ khai thác cảng, bao gồm cả khai thác cảng cạn (ICD)
Cam kết chất lượng:
- Đội ngũ chuyên gia am hiểu sâu sắc các quy định pháp lý
- Quy trình làm việc tối ưu, minh bạch
- Hệ thống theo dõi hàng hóa 24/7
- Tư vấn giải pháp tối ưu chi phí

Liên hệ ngay với LogiLink để nhận tư vấn chi tiết:
Hotline: +84909999543
Email: info@congtyxuatnhapkhau.com
Địa chỉ: 70 Đường Số 20, Phường Tân Hưng, TP.HCM
Website: https://congtyxuatnhapkhau.com
LogiLink – Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra biển lớn với giải pháp logistics tinh gọn, chi phí tối ưu.

