Việc chuẩn bị bộ chứng từ xuất nhập khẩu đầy đủ và chính xác là yếu tố quyết định thành công của mỗi lô hàng. Doanh nghiệp thiếu kinh nghiệm thường gặp khó khăn trong việc xác định giấy tờ cần thiết, dẫn đến chậm trễ thông quan và phát sinh chi phí bất ngờ. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết về các loại chứng từ xuất nhập khẩu, quy trình chuẩn bị và những sai sót cần tránh.
Chứng từ xuất nhập khẩu là gì?
Chứng từ xuất nhập khẩu là tập hợp các giấy tờ, tài liệu chứng minh tính hợp pháp của hàng hóa trong quá trình vận chuyển qua biên giới. Theo quy định của Tổng cục Hải quan Việt Nam, mỗi lô hàng xuất nhập khẩu phải có bộ chứng từ hoàn chỉnh để đảm bảo việc thông quan diễn ra thuận lợi.
Vai trò của chứng từ xuất nhập khẩu không chỉ dừng lại ở việc thỏa mãn yêu cầu hải quan. Bộ giấy tờ này còn bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia giao dịch thương mại, từ người bán, người mua đến đơn vị vận chuyển và ngân hàng.
Hệ thống chứng từ XNK được chia thành 3 nhóm chính: giấy tờ bắt buộc, giấy tờ không bắt buộc nhưng thường gặp, và giấy tờ đặc thù cho từng loại hàng hóa. Việc nắm vững phân loại này giúp doanh nghiệp chuẩn bị chính xác bộ tài liệu cần thiết.
Các giấy tờ xuất nhập khẩu bắt buộc trong mọi lô hàng
Nhóm chứng từ bắt buộc là những giấy tờ không thể thiếu trong bất kỳ lô hàng xuất nhập khẩu nào. Thiếu một trong những tài liệu này sẽ khiến hàng hóa không thể thông quan.
Hợp đồng thương mại (Sales Contract)
Hợp đồng thương mại là cơ sở pháp lý cho toàn bộ giao dịch xuất nhập khẩu. Tài liệu này xác định mối quan hệ giữa người mua và người bán, quy định các điều khoản về hàng hóa, giá cả, điều kiện giao hàng và thanh toán.
Nội dung chính của hợp đồng thương mại bao gồm thông tin chi tiết về sản phẩm (tên hàng, số lượng, chất lượng), giá trị giao dịch bằng USD hoặc ngoại tệ khác, điều khoản Incoterms quy định trách nhiệm của các bên, và thời hạn thực hiện hợp đồng.
Điều khoản Incoterms trong hợp đồng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Các điều khoản phổ biến như FOB (Free On Board), CIF (Cost, Insurance and Freight), hay EXW (Ex Works) xác định rõ ai chịu trách nhiệm về chi phí vận chuyển, bảo hiểm và rủi ro trong quá trình vận chuyển.
Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
Hóa đơn thương mại được xem như “giấy khai sinh” của lô hàng xuất nhập khẩu. Đây là tài liệu quy định giá trị chính thức của hàng hóa, làm cơ sở để tính thuế và phí hải quan.
Hóa đơn thương mại phải thể hiện đầy đủ thông tin về người xuất (exporter), người nhập (importer), mô tả chi tiết hàng hóa bao gồm tên sản phẩm, mã HS code, số lượng và đơn vị tính, đơn giá và tổng giá trị theo từng mặt hàng.
Một yếu tố quan trọng khác là việc khai báo chính xác mã HS code. Mã này quyết định mức thuế suất áp dụng cho hàng hóa. Khai sai HS code có thể dẫn đến việc bị áp dụng thuế suất cao hơn hoặc thậm chí bị từ chối thông quan.
Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List)
Packing List cung cấp thông tin chi tiết về cách đóng gói hàng hóa, bao gồm số lượng kiện, trọng lượng từng kiện (tính bằng kg), kích thước từng kiện (dài x rộng x cao, tính bằng cm), và tổng thể tích hàng hóa (CBM).
Tài liệu này đặc biệt quan trọng đối với hàng hóa vận chuyển bằng container. Thông tin về trọng lượng và thể tích giúp hãng tàu tính toán việc xếp dỡ và cân bằng tàu. Đối với hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không, packing list giúp xác định chính xác cước phí vận chuyển.
Packing list cũng hỗ trợ quá trình kiểm tra hàng hóa tại cảng. Cán bộ hải quan có thể đối chiếu số lượng kiện thực tế với thông tin trên giấy tờ để phát hiện sự bất thường.

Vận đơn (Bill of Lading)
Vận đơn có 3 chức năng chính: chứng từ vận chuyển, chứng từ nhận hàng và chứng từ sở hữu hàng hóa. Đối với vận tải đường biển, tài liệu này gọi là Bill of Lading (B/L). Đối với vận tải đường hàng không, tài liệu tương ứng là Air Waybill (AWB).
Bill of Lading chia thành 2 loại chính: Original B/L (bản gốc) và Copy B/L (bản sao). Chỉ Original B/L mới có giá trị pháp lý để nhận hàng tại cảng đích. Thông thường, hãng tàu phát hành 3 bản Original B/L, và chỉ cần 1 bản để nhận hàng.
Thông tin trên vận đơn phải khớp hoàn toàn với các chứng từ khác như hóa đơn thương mại và packing list. Bất kỳ sự không nhất quán nào cũng có thể gây khó khăn trong quá trình thông quan.
Tờ khai hải quan (Customs Declaration)
Tờ khai hải quan là tài liệu chính thức để khai báo hàng hóa với cơ quan hải quan. Tại Việt Nam, tờ khai được nộp điện tử thông qua hệ thống VNACCS (Vietnam Automated Cargo and Port Consolidated System).
Tờ khai hải quan bao gồm các thông tin cơ bản về người xuất khẩu/nhập khẩu, mô tả hàng hóa, mã HS code, trọng lượng và giá trị hàng hóa, và phương thức thanh toán. Tài liệu này phải được ký bởi người có thẩm quyền của doanh nghiệp hoặc đại lý hải quan được ủy quyền. Để đảm bảo tính chính xác và nhanh chóng, doanh nghiệp có thể tìm đến dịch vụ khai báo hải quan chuyên nghiệp.
Việc khai báo sai lệch thông tin trên tờ khai có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, từ việc bị phạt tiền đến tạm giữ hàng hóa để kiểm tra. Theo thống kê của Tổng cục Hải quan, khoảng 15% các vụ vi phạm hải quan liên quan đến khai báo không chính xác thông tin hàng hóa.
Các chứng từ xuất nhập khẩu không bắt buộc nhưng thường gặp
Nhóm chứng từ này không bắt buộc theo quy định pháp luật nhưng thường được yêu cầu trong các giao dịch thương mại cụ thể hoặc giúp tạo thuận lợi cho quá trình thông quan.
Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O – Certificate of Origin)
Certificate of Origin chứng minh nguồn gốc hàng hóa, xác định quốc gia sản xuất ra sản phẩm. Tài liệu này đặc biệt quan trọng khi doanh nghiệp muốn hưởng ưu đãi thuế quan theo các hiệp định thương mại tự do (FTA).
Việt Nam đã ký kết nhiều hiệp định FTA quan trọng như EVFTA với EU, CPTPP, RCEP với các nước ASEAN+6. Hàng hóa xuất xứ từ Việt Nam khi xuất khẩu sang các thị trường này có thể hưởng thuế suất ưu đãi 0% hoặc giảm đáng kể so với thuế suất thông thường. Việc chuẩn bị C/O là một phần quan trọng trong quy trình làm chứng từ xuất khẩu để tận dụng các lợi thế này.
Có 2 loại C/O chính: C/O thông thường (Form A) do Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cấp, và C/O ưu đãi theo từng hiệp định FTA cụ thể. Việc chuẩn bị C/O đòi hỏi doanh nghiệp chứng minh được tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa theo quy tắc xuất xứ của từng hiệp định.

Chứng từ bảo hiểm (Insurance Certificate)
Insurance Certificate chứng minh hàng hóa đã được bảo hiểm trong suốt quá trình vận chuyển. Tài liệu này đặc biệt cần thiết khi áp dụng điều khoản CIF hoặc CIP trong hợp đồng thương mại.
Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu thường bao gồm các rủi ro cơ bản như hỏa hoạn, chìm đắm, va chạm, và các rủi ro bổ sung như trộm cắp, ẩm ướt, vỡ hỏng. Mức bảo hiểm thông thường dao động từ 110% đến 130% giá trị hàng hóa.
Khi xảy ra sự cố, chứng từ bảo hiểm là cơ sở pháp lý để doanh nghiệp yêu cầu bồi thường từ công ty bảo hiểm. Việc có bảo hiểm cũng tạo thêm niềm tin cho khách hàng trong các giao dịch thương mại.
Thư tín dụng (L/C – Letter of Credit)
Letter of Credit là cam kết thanh toán của ngân hàng thay mặt người mua khi người bán giao đủ chứng từ theo yêu cầu. L/C được xem như phương thức thanh toán an toàn nhất trong thương mại quốc tế.
Có nhiều loại L/C khác nhau như L/C Sight (thanh toán ngay), L/C Usance (thanh toán chậm), L/C Revocable (có thể hủy bỏ), và L/C Irrevocable (không thể hủy bỏ). L/C Irrevocable Confirmed được ưa chuộng nhất vì mang lại mức độ bảo đảm cao nhất.
Quy trình L/C thường mất từ 7-15 ngày làm việc để hoàn tất. Chi phí mở L/C dao động từ 0.5% đến 2% giá trị giao dịch, tùy thuộc vào độ phức tạp và thời hạn của L/C.
Hóa đơn chiếu lệ (Proforma Invoice)
Proforma Invoice là bản báo giá chính thức được người bán gửi cho người mua trước khi ký hợp đồng. Tài liệu này có vai trò quan trọng trong việc xin giấy phép nhập khẩu và mở thư tín dụng.
Nội dung của Proforma Invoice tương tự như hóa đơn thương mại nhưng có tính chất báo giá và cam kết. Tài liệu này giúp người mua có cơ sở để lập kế hoạch tài chính và chuẩn bị các thủ tục cần thiết.
Proforma Invoice thường có hiệu lực từ 30-90 ngày kể từ ngày phát hành. Trong thời gian này, người bán cam kết duy trì giá cả và điều kiện đã báo giá.
Một số giấy tờ xuất nhập khẩu khác cho hàng hóa đặc thù
Nhiều loại hàng hóa đòi hỏi chứng từ chuyên biệt để đáp ứng yêu cầu về an toàn, chất lượng hoặc quy định pháp luật của từng quốc gia.
Giấy chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality)
Certificate of Quality xác nhận hàng hóa đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng theo yêu cầu của hợp đồng hoặc quy định của nước nhập khẩu. Tài liệu này đặc biệt quan trọng đối với thực phẩm, dược phẩm, hóa chất và thiết bị công nghiệp.
Chứng nhận chất lượng có thể do nhà sản xuất tự cấp (Certificate of Conformity) hoặc do tổ chức kiểm định độc lập thứ ba cấp. Các tổ chức kiểm định uy tín quốc tế như SGS, Bureau Veritas, Intertek thường được các nước chấp nhận rộng rãi.
Đối với hàng hóa xuất khẩu sang EU, chứng nhận CE marking là bắt buộc đối với nhiều nhóm sản phẩm. Hàng hóa xuất khẩu sang Mỹ cần tuân thủ các tiêu chuẩn của FDA, CPSC hoặc FCC tùy theo loại sản phẩm.
Chứng thư kiểm dịch (Phytosanitary Certificate)
Phytosanitary Certificate do cơ quan kiểm dịch thực vật của nước xuất khẩu cấp, chứng minh sản phẩm nông nghiệp, lâm nghiệp không mang mầm bệnh có hại. Tài liệu này bắt buộc đối với hầu hết các sản phẩm thực vật sống và chế biến.
Tại Việt Nam, Cục Bảo vệ thực vật (thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn) là cơ quan duy nhất có thẩm quyền cấp chứng thư kiểm dịch thực vật. Quy trình cấp chứng thư thường mất 3-5 ngày làm việc và có phí từ 100.000-500.000 VNĐ tùy theo loại sản phẩm.
Các sản phẩm phổ biến cần chứng thư kiểm dịch bao gồm gạo, cà phê, hạt tiêu, rau quả tươi, gỗ và sản phẩm gỗ. Mỗi loại sản phẩm có yêu cầu kiểm tra và xét nghiệm khác nhau.
Giấy chứng nhận hun trùng (Fumigation Certificate)
Fumigation Certificate chứng minh hàng hóa đã được xử lý hóa chất để diệt côn trùng và vi sinh vật có hại. Tài liệu này bắt buộc đối với nhiều sản phẩm nông lâm sản khi xuất khẩu.
Quá trình hun trùng thường sử dụng khí Methyl Bromide hoặc Phosphine. Việc hun trùng phải được thực hiện tại các cơ sở được cơ quan có thẩm quyền cấp phép và giám sát. Thời gian hun trùng dao động từ 16-72 giờ tùy theo loại hàng hóa và yêu cầu của nước nhập khẩu.
Chi phí hun trùng thường tính theo container hoặc tấn hàng. Đối với container 20 feet, chi phí hun trùng dao động từ 2-5 triệu VNĐ. Đối với container 40 feet, chi phí có thể tăng lên 3-7 triệu VNĐ.
Giấy chứng nhận kiểm định (Certificate of Analysis)
Certificate of Analysis cung cấp kết quả phân tích chi tiết về thành phần, tính chất vật lý và hóa học của sản phẩm. Tài liệu này đặc biệt quan trọng đối với hóa chất, dược phẩm, thực phẩm bổ sung và nguyên liệu công nghiệp.
Chứng nhận phân tích phải được thực hiện bởi phòng thí nghiệm có chứng nhận ISO/IEC 17025 hoặc tiêu chuẩn tương đương. Nội dung phân tích bao gồm các thông số kỹ thuật theo yêu cầu của hợp đồng hoặc tiêu chuẩn quốc gia/quốc tế áp dụng.
Thời gian thực hiện phân tích thường từ 5-15 ngày làm việc tùy theo độ phức tạp của sản phẩm. Chi phí phân tích dao động từ 500.000 đến 5 triệu VNĐ cho mỗi mẫu, tùy theo số lượng thông số cần kiểm tra.

Quy trình làm chứng từ xuất nhập khẩu và thủ tục hải quan
Quy trình chuẩn bị chứng từ xuất nhập khẩu đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều bên tham gia. Việc hiểu rõ quy trình làm chứng từ XNK giúp doanh nghiệp lập kế hoạch thời gian và nguồn lực hợp lý.
Bước 1: Lập danh sách chứng từ cần thiết
Doanh nghiệp cần xác định chính xác các loại chứng từ cần thiết dựa trên loại hàng hóa, phương thức vận chuyển, điều kiện giao hàng và yêu cầu của nước nhập khẩu. Việc này đòi hỏi kiến thức chuyên môn về quy định hải quan và thương mại quốc tế.
Bước 2: Chuẩn bị chứng từ thương mại
Hợp đồng thương mại và hóa đơn thương mại được chuẩn bị đầu tiên. Các thông tin trên 2 tài liệu này phải nhất quán và chính xác, làm cơ sở cho việc chuẩn bị các chứng từ khác.
Bước 3: Xin cấp các giấy chứng nhận chuyên ngành
Các chứng nhận như C/O, chứng thư kiểm dịch, giấy chứng nhận chất lượng cần được xin cấp sớm vì thời gian xử lý có thể kéo dài từ 3-15 ngày làm việc. Doanh nghiệp nên nộp hồ sơ ngay sau khi ký hợp đồng để tránh chậm trễ.
Bước 4: Chuẩn bị hàng hóa và tài liệu vận chuyển
Packing list được lập dựa trên việc đóng gói thực tế. Thông tin về số lượng kiện, trọng lượng và kích thước phải chính xác đến từng chi tiết. Sau đó, doanh nghiệp làm thủ tục với hãng tàu hoặc hãng hàng không để có vận đơn.
Bước 5: Nộp tờ khai hải quan
Tờ khai hải quan được nộp điện tử thông qua hệ thống VNACCS. Việc nộp tờ khai phải được thực hiện trước khi hàng hóa đến cảng ít nhất 4 giờ đối với hàng xuất khẩu và trước khi tàu cập cảng ít nhất 2 giờ đối với hàng nhập khẩu.
Bước 6: Xử lý thông quan
Sau khi nộp tờ khai, hệ thống sẽ phân luồng hàng hóa theo 3 kênh: xanh (thông quan tự động), vàng (kiểm tra chứng từ), đỏ (kiểm tra thực tế hàng hóa). Tỷ lệ thông luồng xanh hiện tại khoảng 85-90% tổng số tờ khai.
Thời gian thông quan trung bình tại các cảng lớn như Cát Lái, Tân Cảng – Cái Mép là 16-20 giờ đối với hàng xuất khẩu và 24-30 giờ đối với hàng nhập khẩu. Con số này đã giảm đáng kể so với 48-72 giờ vào năm 2020.
Những sai sót thường gặp khi chuẩn bị giấy tờ xuất nhập khẩu
Doanh nghiệp thiếu kinh nghiệm thường mắc phải những sai lầm cơ bản trong việc chuẩn bị chứng từ, dẫn đến chậm trễ và phát sinh chi phí.
Sai sót về thông tin cơ bản
Lỗi phổ biến nhất là thông tin không nhất quán giữa các chứng từ. Tên hàng hóa trên hóa đơn thương mại khác với tên trên vận đơn, số lượng trên packing list không khớp với hóa đơn, hoặc trọng lượng thực tế khác với khai báo.
Theo thống kê của LogiLink, khoảng 30% lô hàng của khách hàng mới gặp vấn đề về tính nhất quán thông tin. Việc kiểm tra chéo thông tin giữa các chứng từ trước khi nộp hải quan có thể tránh được 90% những sai sót này.
Khai báo sai mã HS code
Mã HS code quyết định mức thuế suất áp dụng cho hàng hóa. Nhiều doanh nghiệp khai báo mã HS code dựa trên suy đoán hoặc tham khảo không chính xác, dẫn đến việc bị áp dụng thuế suất cao hơn hoặc phải kiểm tra bổ sung.
Việc tra cứu mã HS code chính xác đòi hỏi hiểu biết chuyên môn về đặc tính sản phẩm. Doanh nghiệp nên tham khảo ý kiến chuyên gia hoặc sử dụng dịch vụ tư vấn mã HS code từ các công ty logistics chuyên nghiệp.
Thiếu chứng từ chuyên ngành
Nhiều loại hàng hóa cần chứng từ chuyên ngành nhưng doanh nghiệp không biết hoặc quên chuẩn bị. Điều này đặc biệt phổ biến với hàng thực phẩm, dược phẩm, hóa chất và thiết bị điện tử.
Doanh nghiệp nên nghiên cứu kỹ quy định của nước nhập khẩu hoặc tham khảo ý kiến từ đại lý hải quan có kinh nghiệm. Việc chuẩn bị thiếu chứng từ có thể khiến hàng hóa bị tạm giữ hoặc từ chối nhập khẩu.
Sai thời hạn hiệu lực
Nhiều chứng từ có thời hạn hiệu lực nhất định. Giấy chứng nhận chất lượng thường có hiệu lực 6-12 tháng, chứng thư kiểm dịch có hiệu lực 14-21 ngày, thư tín dụng có ngày hết hạn cố định.
Doanh nghiệp cần lập lịch theo dõi thời hạn hiệu lực của các chứng từ và gia hạn hoặc cấp mới kịp thời. Việc sử dụng chứng từ hết hạn sẽ khiến hàng hóa không thể thông quan.
Vấn đề về dịch thuật và công chứng
Chứng từ bằng tiếng nước ngoài thường cần dịch thuật và công chứng. Nhiều doanh nghiệp sử dụng dịch vụ dịch thuật không chuyên nghiệp hoặc bỏ qua bước công chứng, dẫn đến chứng từ không được chấp nhận.
Dịch thuật chứng từ xuất nhập khẩu đòi hỏi kiến thức chuyên môn về thuật ngữ thương mại và pháp lý. Doanh nghiệp nên sử dụng dịch vụ dịch thuật của các công ty có uy tín và kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
Dịch vụ chuẩn bị giấy tờ chuyên nghiệp tại LogiLink
LogiLink hiểu rằng việc chuẩn bị bộ chứng từ xuất nhập khẩu đầy đủ và chính xác là thách thức lớn đối với nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ mới tham gia thị trường quốc tế. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics và xuất nhập khẩu, chúng tôi cung cấp dịch vụ chuẩn bị giấy tờ trọn gói, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và tránh được những rủi ro không đáng có.

Dịch vụ tư vấn và lập danh mục chứng từ
Đội ngũ chuyên gia của LogiLink sẽ phân tích chi tiết loại hàng hóa, thị trường đích và điều kiện giao hàng để xác định chính xác danh sách chứng từ cần thiết. Chúng tôi cập nhật liên tục các thay đổi về quy định hải quan và thương mại quốc tế, đảm bảo danh sách chứng từ luôn đầy đủ và phù hợp.
Dịch vụ tư vấn của LogiLink bao gồm hướng dẫn về mã HS code chính xác, tư vấn điều khoản Incoterms phù hợp, và đề xuất phương án tối ưu hóa chi phí thuế quan thông qua các hiệp định FTA.
Dịch vụ xin cấp các giấy chứng nhận chuyên ngành
LogiLink có mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với các cơ quan cấp phép như VCCI, Cục Bảo vệ thực vật, và các tổ chức kiểm định quốc tế. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng xin cấp đầy đủ các loại chứng nhận từ C/O, chứng thư kiểm dịch đến giấy chứng nhận chất lượng và phân tích.
Thời gian xử lý các loại chứng nhận qua LogiLink thường nhanh hơn 20-30% so với khách hàng tự làm nhờ quy trình tối ưu và mối quan hệ hợp tác lâu dài với các cơ quan có thẩm quyền.
Dịch vụ soạn thảo và kiểm tra chứng từ
Đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm của LogiLink sẽ soạn thảo các chứng từ thương mại như hợp đồng, hóa đơn thương mại, packing list theo đúng chuẩn quốc tế. Tất cả chứng từ đều được kiểm tra chéo để đảm bảo tính nhất quán và chính xác.
Chúng tôi sử dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015 trong quy trình soạn thảo và kiểm tra chứng từ. Mỗi bộ chứng từ đều trải qua tối thiểu 3 lần kiểm tra bởi các chuyên viên khác nhau trước khi giao cho khách hàng.
Dịch vụ dịch thuật và công chứng chuyên nghiệp
LogiLink cung cấp dịch vụ dịch thuật chứng từ xuất nhập khẩu bởi đội ngũ dịch giả có chuyên môn sâu về thương mại quốc tế và thuật ngữ pháp lý. Chúng tôi dịch thuật hơn 15 ngôn ngữ phổ biến trong thương mại quốc tế.
Dịch vụ công chứng được thực hiện tại các văn phòng công chứng uy tín, đảm bảo chứng từ được chấp nhận tại mọi quốc gia. Thời gian dịch thuật và công chứng trung bình chỉ 2-3 ngày làm việc.
Hệ thống theo dõi và nhắc nhở
LogiLink xây dựng hệ thống theo dõi thời hạn hiệu lực của các chứng từ và tự động nhắc nhở khách hàng gia hạn hoặc cấp mới khi cần thiết. Hệ thống này giúp khách hàng không bao giờ bị động trong việc quản lý chứng từ.
Khách hàng có thể truy cập hệ thống online 24/7 để kiểm tra tình trạng các chứng từ và tải xuống bản sao điện tử khi cần thiết. Mọi thông tin đều được mã hóa và bảo mật theo tiêu chuẩn ngân hàng.
Cam kết về chất lượng và thời gian
LogiLink cam kết hoàn thành 95% các bộ chứng từ trong thời hạn cam kết. Trong trường hợp chậm trễ do lỗi của chúng tôi, LogiLink sẽ hỗ trợ chi phí phát sinh cho khách hàng như phí lưu kho, phí gia hạn container.
Tỷ lệ chứng từ được thông quan thành công ngay lần đầu qua LogiLink đạt 98.5%, cao hơn đáng kể so với mức trung bình thị trường 85-90%. Điều này giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và chi phí đáng kể.
Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics và xuất nhập khẩu, LogiLink tự hào là đối tác tin cậy của hàng trăm doanh nghiệp tại TPHCM và trên cả nước. Chúng tôi cung cấp giải pháp logistics toàn diện, giúp tối ưu hóa chi phí và thời gian, đảm bảo hàng hóa của Quý khách được thông quan và vận chuyển an toàn, nhanh chóng.
Liên hệ ngay với LogiLink để nhận tư vấn chi tiết:
- Hotline: +84909999543
- Email: info@congtyxuatnhapkhau.com
- Địa chỉ: 70 Đường Số 20, Phường Tân Hưng, TPHCM

